Finance

Danh sách
EMBLA:CPH
Embla Medical hf
27,20 DKK
+0,55%
(+0,15) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMBLA...
Mở
27,10 DKK
Cao
27,55 DKK
Thấp
27,05 DKK
Vốn hoá thị trường
11,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,12 N
Khối lượng
34,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
37,90 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 DKK
Số nhân viên
4 N
Mở
27,10 DKK
Cao
27,55 DKK
Thấp
27,05 DKK
Vốn hoá thị trường
11,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,12 N
Khối lượng
34,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
37,90 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 DKK
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Embla Medical hf
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,5 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhRây-ki-a-vích, Khu vực Thủ đô, Iceland
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
236,80 Tr
256,69 Tr
232,40 Tr
258,57 Tr
Giá vốn hàng bán
88,56 Tr
98,62 Tr
89,34 Tr
94,53 Tr
Chi phí doanh thu
88,56 Tr
98,62 Tr
89,34 Tr
94,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,49 Tr
11,95 Tr
12,92 Tr
13,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,46 Tr
113,86 Tr
107,50 Tr
109,42 Tr
Chi phí hoạt động
110,95 Tr
125,80 Tr
120,41 Tr
122,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,51 Tr
224,43 Tr
209,76 Tr
216,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,28 Tr
32,26 Tr
22,64 Tr
41,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-381,00 N
-876,00 N
1,34 Tr
416,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,98 Tr
30,62 Tr
18,96 Tr
38,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,98 Tr
30,62 Tr
18,96 Tr
38,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,20 Tr
5,90 Tr
4,45 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,14%
19,26%
23,49%
23,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,86 Tr
24,40 Tr
14,46 Tr
29,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,92%
9,51%
6,22%
11,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
548,00 N
-
562,00 N
489,00 N
Chi phí lãi suất
-6,24 Tr
-3,15 Tr
-4,86 Tr
-5,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,69 Tr
-3,15 Tr
-4,30 Tr
-5,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,12 Tr
39,11 Tr
29,48 Tr
50,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google