Trang chủEMAT • NASDAQ
add
Evolution Metals & Technologies Corp
trending_upNhững cổ phiếu tăng mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
7,46 $
Mức chênh lệch một ngày
7,41 $ - 8,26 $
Phạm vi một năm
5,50 $ - 24,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,79 T USD
Số lượng trung bình
159,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,65 Tr | -67,75% |
Thu nhập ròng | -547,67 Tr | -3.217,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,68 Tr | 346,89% |
Tổng tài sản | 26,67 Tr | 69,91% |
Tổng nợ | 677,36 Tr | 940,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -650,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -547,67 Tr | -3.217,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,90 Tr | -37,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,65 Tr | 59,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 948,32 N | -90,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,60 Tr | -422,13% |
Dòng tiền tự do | 540,01 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web