Finance

Danh sách
EMAMILTD:NSE
Emami Ltd
377,65 ₹
-0,03%
(-0,10) 1 ngày
6 thg 10, 10:19:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMAMILTD...
Mở
377,90 ₹
Cao
380,20 ₹
Thấp
374,00 ₹
Vốn hoá thị trường
164,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
143,90 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
22,02
Cao nhất trong 52 tuần
560,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
361,15 ₹
EPS
17,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,94 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
377,90 ₹
Cao
380,20 ₹
Thấp
374,00 ₹
Vốn hoá thị trường
164,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
143,90 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
22,02
Cao nhất trong 52 tuần
560,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
361,15 ₹
EPS
17,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
453,94 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Emami Group is an Indian multinational conglomerate headquartered in Kolkata. The company caters to a number of niche categories in the personal care and healthcare segments. The company's products are sold across 60+ nations and are available in 4.5 million retail outlets across India. The company has seven manufacturing units across India and one overseas unit. Among its prominent brands is an antiseptic cream named BoroPlus. The company's skin care division generated an overall revenue of ₹2,655 crores in the financial year 2019–20 with an annual profit of ₹639 crores. The total group revenue of the company stands at ₹20,000 crores. Wikipedia
Giới thiệu về Emami Ltd
Giám đốc điều hànhSudhakar Rao Desai
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemamiltd.in
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
3,46 ₹ / 4,00 ₹
-13,54%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
10,39 T / 10,16 T
+2,24%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,99 T
11,52 T
9,25 T
10,39 T
Giá vốn hàng bán
2,31 T
3,38 T
3,31 T
3,55 T
Chi phí doanh thu
2,31 T
3,38 T
3,31 T
3,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,78 T
3,13 T
3,42 T
3,39 T
Chi phí hoạt động
4,34 T
4,75 T
4,43 T
5,01 T
Tổng chi phí hoạt động
6,65 T
8,13 T
7,74 T
8,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 T
3,39 T
1,51 T
1,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
213,70 Tr
189,70 Tr
-592,95 Tr
185,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,50 T
3,45 T
1,64 T
1,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,50 T
3,55 T
1,21 T
1,95 T
Chi phí thuế thu nhập
18,30 Tr
255,70 Tr
208,99 Tr
557,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,22%
7,41%
12,74%
28,64%
Chi phí hoạt động khác
1,11 T
1,17 T
588,30 Tr
1,19 T
Thu nhập ròng
1,48 T
3,19 T
1,43 T
1,37 T
Biên lợi nhuận ròng
18,58%
27,74%
15,48%
13,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,92
7,54
3,67
3,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
321,25 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,30 Tr
-29,20 Tr
-31,50 Tr
-56,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,30 Tr
-29,20 Tr
289,75 Tr
-56,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
222,30 Tr
222,80 Tr
226,62 Tr
239,90 Tr
EBITDA
1,74 T
3,79 T
1,91 T
2,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google