Finance

Danh sách
EMA:TSE
Emera Inc
68,26 CA$
+0,49%
(+0,33) 1 ngày
30 thg 9, 14:40:41 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EMA...
Mở
68,07 CA$
Cao
68,42 CA$
Thấp
67,96 CA$
Vốn hoá thị trường
21,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
981,54 N
Khối lượng
219,57 N
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
0,73 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,52
Cao nhất trong 52 tuần
77,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
64,79 CA$
EPS
3,17 CA$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,20 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
68,07 CA$
Cao
68,42 CA$
Thấp
67,96 CA$
Vốn hoá thị trường
21,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
981,54 N
Khối lượng
219,57 N
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
0,73 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,52
Cao nhất trong 52 tuần
77,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
64,79 CA$
EPS
3,17 CA$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,20 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Emera Incorporated is a publicly traded Canadian multinational energy holding company based in Halifax, Nova Scotia. Created in 1998 during the privatization of Nova Scotia Power, a provincial Crown corporation, Emera now invests in regulated electricity generation as well as transmission and distribution across North America and the Caribbean. Wikipedia
Giới thiệu về Emera Inc
Giám đốc điều hànhScott C. Balfour
Số nhân viên7,81 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemera.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,69 CA$ / 0,71 CA$
-2,22%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
2,01 T / 2,01 T
-0,09%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
2,01 T
2,81 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
1,18 T
1,26 T
1,40 T
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,18 T
1,26 T
1,40 T
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-7,00 Tr
11,00 Tr
-
-5,00 Tr
Chi phí hoạt động
441,00 Tr
468,00 Tr
469,00 Tr
464,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,73 T
1,87 T
1,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
487,00 Tr
279,00 Tr
943,00 Tr
359,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
41,00 Tr
25,00 Tr
17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
254,00 Tr
52,00 Tr
711,00 Tr
99,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
254,00 Tr
48,00 Tr
711,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
-35,00 Tr
129,00 Tr
-25,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,36%
-67,31%
18,14%
-25,25%
Chi phí hoạt động khác
124,00 Tr
122,00 Tr
130,00 Tr
133,00 Tr
Thu nhập ròng
247,00 Tr
87,00 Tr
582,00 Tr
124,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,73%
4,34%
20,69%
6,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,55
-
0,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
9,00 Tr
-
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-260,00 Tr
-298,00 Tr
-271,00 Tr
-275,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-252,00 Tr
-289,00 Tr
-271,00 Tr
-269,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
324,00 Tr
335,00 Tr
339,00 Tr
336,00 Tr
EBITDA
811,00 Tr
614,00 Tr
1,28 T
694,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
20,00 Tr
Các ứng dụng của Google