Finance

Danh sách
EM:BIT
Emak SpA
0,79 €
+0,64%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EM...
Mở
0,78 €
Cao
0,79 €
Thấp
0,78 €
Vốn hoá thị trường
129,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,66 N
Khối lượng
16,66 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,36
Cao nhất trong 52 tuần
1,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 €
EPS
0,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,78 €
Cao
0,79 €
Thấp
0,78 €
Vốn hoá thị trường
129,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,66 N
Khối lượng
16,66 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,36
Cao nhất trong 52 tuần
1,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,77 €
EPS
0,06 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Emak is an Italian manufacturer and distributor of machines, components and accessories for gardening, agriculture, forestry and industrial applications. Emak's brands are: Efco, Oleo-Mac, Bertolini and Nibbi. The product range comprises more than 250 models of chainsaws, brushcutters, lawnmowers, garden tractors, hedgetrimmers, rotary tillers, rotary cultivators, flail mowers, cutterbar mowers, transporters and similar products. Wikipedia
Giới thiệu về Emak SpA
Giám đốc điều hànhLuigi Bartoli
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webemakgroup.it
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,50 Tr
117,57 Tr
176,73 Tr
167,53 Tr
Giá vốn hàng bán
60,36 Tr
68,61 Tr
92,39 Tr
91,34 Tr
Chi phí doanh thu
60,36 Tr
68,61 Tr
92,39 Tr
91,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,33 Tr
41,44 Tr
32,14 Tr
37,93 Tr
Chi phí hoạt động
61,00 Tr
54,68 Tr
69,36 Tr
64,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,36 Tr
123,30 Tr
161,76 Tr
156,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,14 Tr
-5,73 Tr
14,97 Tr
11,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-357,00 N
-
195,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,86 Tr
-9,07 Tr
13,30 Tr
8,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,86 Tr
-9,07 Tr
13,30 Tr
7,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
380,00 N
-1,66 Tr
3,24 Tr
2,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,43%
18,30%
24,36%
24,98%
Chi phí hoạt động khác
24,67 Tr
4,88 Tr
29,27 Tr
18,82 Tr
Thu nhập ròng
1,33 Tr
-7,47 Tr
9,82 Tr
5,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,06%
-6,35%
5,56%
3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
681,00 N
-
1,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,84 Tr
-2,15 Tr
-2,98 Tr
-3,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,16 Tr
-2,15 Tr
-1,83 Tr
-3,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,00 Tr
8,36 Tr
7,96 Tr
8,23 Tr
EBITDA
9,45 Tr
-422,00 N
20,28 Tr
16,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google