Finance

Danh sách
EM4:FRA
Emcor Group Inc
675,40 €
+1,78%
(+11,80) 1 ngày
1 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EM4...
Mở
663,20 €
Cao
675,40 €
Thấp
663,20 €
Vốn hoá thị trường
33,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
811,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
504,00 €
Số nhân viên
44 N
Mở
663,20 €
Cao
675,40 €
Thấp
663,20 €
Vốn hoá thị trường
33,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
811,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
504,00 €
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EMCOR Group, Inc., is an engineering, construction, and property management company headquartered in Norwalk, Connecticut. Major clients, mostly of an industrial and/or commercial nature, include data centers, oil refineries; semiconductor, biotech, life sciences, government, and pharmaceutical facilities. It has over 100 operating subsidiaries and approximately 180 locations. The company is ranked 300th on the Fortune 500. In 2025, the company was ranked 2nd by Engineering News-Record on its list of the largest 600 specialty contractors by revenue. Wikipedia
Giới thiệu về Emcor Group Inc
Giám đốc điều hànhAnthony Guzzi
Số nhân viên44 N
Ngày thành lậpthg 12 1994
Trụ sở chínhNorwalk, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,30 T
4,51 T
4,63 T
5,15 T
Giá vốn hàng bán
3,47 T
3,62 T
3,76 T
4,13 T
Chi phí doanh thu
3,47 T
3,62 T
3,76 T
4,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
423,86 Tr
456,06 Tr
456,20 Tr
472,64 Tr
Chi phí hoạt động
429,56 Tr
462,26 Tr
460,10 Tr
475,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,90 T
4,08 T
4,22 T
4,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
405,75 Tr
428,92 Tr
403,84 Tr
547,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
407,59 Tr
577,81 Tr
410,07 Tr
551,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
407,59 Tr
432,93 Tr
410,07 Tr
551,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,22 Tr
143,20 Tr
104,59 Tr
147,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,53%
24,78%
25,50%
26,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
295,37 Tr
434,61 Tr
305,48 Tr
403,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,87%
9,63%
6,60%
7,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,57
7,19
6,84
9,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 Tr
16,03 Tr
6,23 Tr
4,32 Tr
Chi phí lãi suất
-
-12,02 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,84 Tr
4,01 Tr
6,23 Tr
4,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
453,55 Tr
478,95 Tr
456,42 Tr
601,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-147,10 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google