Finance

Danh sách
ELVA:TSE
Electrovaya Inc
8,25 CA$
+0,36%
(+0,030) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELVA...
Mở
8,30 CA$
Cao
8,33 CA$
Thấp
8,06 CA$
Vốn hoá thị trường
412,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
123,42 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
66,62
Cao nhất trong 52 tuần
17,62 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,80 CA$
EPS
0,12 CA$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Số nhân viên
123
Mở
8,30 CA$
Cao
8,33 CA$
Thấp
8,06 CA$
Vốn hoá thị trường
412,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
123,42 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
66,62
Cao nhất trong 52 tuần
17,62 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,80 CA$
EPS
0,12 CA$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Electrovaya Inc. is a developer and manufacturer of lithium-ion batterys and battery systems for automotive, warehousing, autonomous guided vehicle, and energy storage applications. The company has operations in NY State and based in Ontario, Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Electrovaya Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,01 US$ / 0,02 US$
-55,56%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
17,72 Tr / 22,27 Tr
-20,47%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,51 Tr
16,80 Tr
18,05 Tr
17,72 Tr
Giá vốn hàng bán
14,14 Tr
11,23 Tr
12,01 Tr
11,53 Tr
Chi phí doanh thu
14,14 Tr
11,23 Tr
12,01 Tr
11,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,16 Tr
1,35 Tr
1,48 Tr
-407,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,83 Tr
2,23 Tr
2,37 Tr
2,19 Tr
Chi phí hoạt động
3,99 Tr
3,80 Tr
3,85 Tr
5,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,13 Tr
15,02 Tr
15,86 Tr
16,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,37 Tr
1,78 Tr
2,18 Tr
788,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-915,00 N
-163,50 N
-267,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,00 N
978,50 N
1,02 Tr
305,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,00 N
978,50 N
1,02 Tr
305,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-2,05 Tr
-49,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
41.060,00%
-5,06%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-4,00 N
-415,50 N
-644,00 N
737,00 N
Thu nhập ròng
2,05 Tr
1,03 Tr
1,02 Tr
305,00 N
Biên lợi nhuận ròng
9,99%
6,12%
5,64%
1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,02
0,02
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-830,00 N
-333,00 N
-278,00 N
-384,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-830,00 N
-333,00 N
-278,00 N
-384,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
494,00 N
431,00 N
448,00 N
499,00 N
EBITDA
2,40 Tr
2,09 Tr
2,49 Tr
1,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
73,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google