Finance

Danh sách
Tại sao ELTY tăng 21,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
ELTY:IDX
Bakrieland Development Tbk PT
23,00 IDR
+21,05%
(+4,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:14:30 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELTY...
Mở
18 IDR
Cao
24 IDR
Thấp
18 IDR
Vốn hoá thị trường
1,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
284,47 Tr
Khối lượng
862,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
108 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
18 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,52 T
Số nhân viên
302
Mở
18 IDR
Cao
24 IDR
Thấp
18 IDR
Vốn hoá thị trường
1,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
284,47 Tr
Khối lượng
862,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
108 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
18 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,52 T
Số nhân viên
302
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bakrieland Development Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
379,68 T
308,47 T
356,44 T
374,63 T
Giá vốn hàng bán
238,24 T
233,61 T
255,39 T
262,14 T
Chi phí doanh thu
238,24 T
233,61 T
255,39 T
262,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,12 T
61,43 T
88,60 T
86,66 T
Chi phí hoạt động
77,98 T
61,43 T
92,07 T
89,51 T
Tổng chi phí hoạt động
316,22 T
295,04 T
347,46 T
351,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,46 T
13,43 T
8,98 T
22,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,35 T
-11,88 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,82 T
-20,84 T
-12,88 T
-4,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,96 T
-22,27 T
-12,88 T
-4,95 T
Chi phí thuế thu nhập
4,75 T
8,75 T
5,15 T
4,65 T
Thuế suất hiệu dụng
28,23%
-42,00%
-40,00%
-94,08%
Chi phí hoạt động khác
-6,14 T
-
3,46 T
2,84 T
Thu nhập ròng
-6,32 T
-2,50 T
-7,20 T
-10,86 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,66%
-0,81%
-2,02%
-2,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,04 T
902,00 Tr
334,00 Tr
605,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,15 T
-24,64 T
-20,88 T
-22,01 T
Chi phí lãi suất ròng
-19,11 T
-23,73 T
-20,54 T
-21,40 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,87 T
28,94 T
28,80 T
42,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google