Finance

Danh sách
Tại sao ELTR giảm 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
ELTR:TLV
Electra Ltd
10.490,00 ILA
-2,05%
(-220,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:27:09 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELTR...
Mở
10.670,00 ILA
Cao
10.750,00 ILA
Thấp
10.200,00 ILA
Vốn hoá thị trường
8,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,01 N
Khối lượng
131,13 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
21,86 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,89
Cao nhất trong 52 tuần
12.850,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
8.629,00 ILA
EPS
2,50 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,67 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
10.670,00 ILA
Cao
10.750,00 ILA
Thấp
10.200,00 ILA
Vốn hoá thị trường
8,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,01 N
Khối lượng
131,13 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
21,86 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,89
Cao nhất trong 52 tuần
12.850,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
8.629,00 ILA
EPS
2,50 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,67 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Electra Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,6 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelectra.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
3,28 T
3,46 T
3,59 T
3,73 T
Chi phí doanh thu
3,28 T
3,46 T
3,59 T
3,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
144,00 Tr
144,00 Tr
142,00 Tr
139,00 Tr
Chi phí hoạt động
-3,35 T
-3,53 T
-3,71 T
-3,88 T
Tổng chi phí hoạt động
-66,00 Tr
-72,00 Tr
-118,00 Tr
-143,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,00 Tr
72,00 Tr
118,00 Tr
143,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
60,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
42,00 Tr
64,00 Tr
81,00 Tr
133,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,00 Tr
-2,00 Tr
82,00 Tr
133,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
18,00 Tr
21,00 Tr
24,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,67%
28,12%
25,93%
18,05%
Chi phí hoạt động khác
-3,49 T
-3,68 T
-3,85 T
-4,02 T
Thu nhập ròng
23,00 Tr
34,00 Tr
44,00 Tr
93,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,00 Tr
-
23,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí lãi suất
-51,00 Tr
-126,00 Tr
-53,00 Tr
-63,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-126,00 Tr
-30,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
182,00 Tr
137,75 Tr
237,00 Tr
264,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-26,00 Tr
Các ứng dụng của Google