Finance

Danh sách
ELTP:OTCMKTS
Elite Pharmaceuticals, Inc. Common Stock
0,24 US$
-1,16%
(-0,0028) 1 ngày
1 thg 10, 11:43:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELTP...
Mở
0,24 US$
Cao
0,24 US$
Thấp
0,23 US$
Vốn hoá thị trường
259,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
796,07 N
Khối lượng
343,70 N
Chỉ số P/E
4,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
EPS
0,05 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
65
Mở
0,24 US$
Cao
0,24 US$
Thấp
0,23 US$
Vốn hoá thị trường
259,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
796,07 N
Khối lượng
343,70 N
Chỉ số P/E
4,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 US$
EPS
0,05 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
65
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elite Pharmaceuticals, Inc. Common Stock
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên65
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhNorthvale, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,32 Tr
31,59 Tr
40,75 Tr
32,36 Tr
Giá vốn hàng bán
22,25 Tr
18,64 Tr
19,98 Tr
18,85 Tr
Chi phí doanh thu
22,25 Tr
18,64 Tr
19,98 Tr
18,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,39 Tr
1,04 Tr
1,64 Tr
2,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,03 Tr
2,47 Tr
7,70 Tr
3,55 Tr
Chi phí hoạt động
5,86 Tr
3,94 Tr
9,74 Tr
5,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,11 Tr
22,58 Tr
29,71 Tr
24,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,21 Tr
9,01 Tr
11,03 Tr
7,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,55 Tr
11,82 Tr
10,63 Tr
94,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,69 Tr
20,83 Tr
20,85 Tr
7,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,69 Tr
20,83 Tr
21,70 Tr
7,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,99 Tr
2,24 Tr
2,39 Tr
1,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,67%
10,75%
11,48%
23,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,70 Tr
18,59 Tr
18,46 Tr
5,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,73%
58,86%
45,31%
18,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,92 N
83,60 N
114,79 N
166,12 N
Chi phí lãi suất
-82,47 N
-80,20 N
-75,06 N
-73,10 N
Chi phí lãi suất ròng
-77,55 N
3,40 N
39,73 N
93,01 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
394,86 N
388,14 N
369,99 N
367,76 N
EBITDA
8,61 Tr
9,40 Tr
11,40 Tr
7,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google