Finance

Danh sách
ELT:WSE
ELEKTROTIM SA
59,55 PLN
-0,08%
(-0,050) 1 ngày
14 thg 10, 11:41:50 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELT...
Mở
59,60 PLN
Cao
60,30 PLN
Thấp
59,20 PLN
Vốn hoá thị trường
594,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,42 N
Khối lượng
3,66 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
0,50 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,84
Cao nhất trong 52 tuần
72,95 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 PLN
EPS
2,50 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,98 Tr
Số nhân viên
361
Mở
59,60 PLN
Cao
60,30 PLN
Thấp
59,20 PLN
Vốn hoá thị trường
594,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,42 N
Khối lượng
3,66 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
0,50 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,84
Cao nhất trong 52 tuần
72,95 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 PLN
EPS
2,50 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,98 Tr
Số nhân viên
361
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ELEKTROTIM SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên361
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webelektrotim.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,73 Tr
237,30 Tr
81,12 Tr
107,78 Tr
Giá vốn hàng bán
124,91 Tr
208,11 Tr
71,48 Tr
97,65 Tr
Chi phí doanh thu
124,91 Tr
208,11 Tr
71,48 Tr
97,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,56 Tr
8,16 Tr
8,16 Tr
8,12 Tr
Chi phí hoạt động
5,70 Tr
8,07 Tr
7,22 Tr
8,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,60 Tr
216,18 Tr
78,70 Tr
105,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,13 Tr
21,12 Tr
2,42 Tr
1,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
14,00 N
448,00 N
726,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,82 Tr
19,04 Tr
2,32 Tr
2,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,84 Tr
19,70 Tr
2,31 Tr
2,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,28 Tr
3,90 Tr
681,00 N
615,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,37%
20,50%
29,42%
28,86%
Chi phí hoạt động khác
-1,86 Tr
-13,00 N
-419,00 N
85,00 N
Thu nhập ròng
6,44 Tr
15,20 Tr
1,74 Tr
1,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,61%
6,40%
2,14%
1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 N
24,00 N
144,00 N
142,00 N
Chi phí lãi suất
-1,31 Tr
-1,46 Tr
-695,00 N
-644,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 Tr
-1,44 Tr
-551,00 N
-502,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,04 Tr
21,67 Tr
3,04 Tr
3,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,00 N
-27,00 N
-1,00 N
-37,00 N
Các ứng dụng của Google