Finance

Danh sách
ELT:ASX
Elementos Ltd
0,45 AU$
+1,12%
(+0,0050) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELT...
Mở
0,44 AU$
Cao
0,45 AU$
Thấp
0,44 AU$
Vốn hoá thị trường
195,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
176,88 N
Khối lượng
225,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,31 Tr
Số nhân viên
13
Mở
0,44 AU$
Cao
0,45 AU$
Thấp
0,44 AU$
Vốn hoá thị trường
195,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
176,88 N
Khối lượng
225,76 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,31 Tr
Số nhân viên
13
Giới thiệu về Elementos Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
17,70 N
17,70 N
5,00 N
5,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
754,99 N
754,99 N
1,57 Tr
1,57 Tr
Chi phí hoạt động
770,17 N
770,17 N
1,57 Tr
1,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
770,17 N
770,17 N
1,57 Tr
1,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-752,47 N
-752,47 N
-1,57 Tr
-1,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,74 N
-20,74 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-781,96 N
-781,96 N
-1,56 Tr
-1,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-781,96 N
-781,96 N
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-781,96 N
-781,96 N
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4.416,58%
-4.416,58%
-31.276,62%
-31.276,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
131,00
131,00
8,16 N
8,16 N
Chi phí lãi suất
-8,97 N
-8,97 N
-3,70 N
-3,70 N
Chi phí lãi suất ròng
-8,84 N
-8,84 N
4,46 N
4,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,18 N
15,18 N
-
-
EBITDA
-737,29 N
-737,29 N
-1,55 Tr
-1,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google