Finance

Danh sách
Tại sao ELT tăng 22,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
ELT:ASX
Elementos Ltd
0,55 AU$
+22,22%
(+0,10) 1 ngày
30 thg 9, 15:57:09 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELT...
Mở
0,45 AU$
Cao
0,55 AU$
Thấp
0,45 AU$
Vốn hoá thị trường
238,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
171,60 N
Khối lượng
2,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,31 Tr
Số nhân viên
13
Mở
0,45 AU$
Cao
0,55 AU$
Thấp
0,45 AU$
Vốn hoá thị trường
238,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
171,60 N
Khối lượng
2,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,31 Tr
Số nhân viên
13
Giới thiệu về Elementos Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
17,70 N
17,70 N
5,00 N
5,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
754,99 N
754,99 N
1,57 Tr
1,57 Tr
Chi phí hoạt động
770,17 N
770,17 N
1,57 Tr
1,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
770,17 N
770,17 N
1,57 Tr
1,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-752,47 N
-752,47 N
-1,57 Tr
-1,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,74 N
-20,74 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-781,96 N
-781,96 N
-1,56 Tr
-1,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-781,96 N
-781,96 N
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-781,96 N
-781,96 N
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4.416,58%
-4.416,58%
-31.276,62%
-31.276,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
131,00
131,00
8,16 N
8,16 N
Chi phí lãi suất
-8,97 N
-8,97 N
-3,70 N
-3,70 N
Chi phí lãi suất ròng
-8,84 N
-8,84 N
4,46 N
4,46 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,18 N
15,18 N
-
-
EBITDA
-737,29 N
-737,29 N
-1,55 Tr
-1,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google