Finance

Danh sách
Tại sao ELT giảm 3,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
ELT:ASX
Elementos Ltd
0,53 AU$
-3,64%
(-0,020) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELT...
Mở
0,53 AU$
Cao
0,54 AU$
Thấp
0,49 AU$
Vốn hoá thị trường
232,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
246,84 N
Khối lượng
449,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,31 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,53 AU$
Cao
0,54 AU$
Thấp
0,49 AU$
Vốn hoá thị trường
232,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
246,84 N
Khối lượng
449,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
438,31 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elementos Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,00 N
5,00 N
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,57 Tr
1,57 Tr
565,67 N
565,67 N
Chi phí hoạt động
1,57 Tr
1,57 Tr
601,09 N
601,09 N
Tổng chi phí hoạt động
1,57 Tr
1,57 Tr
601,09 N
601,09 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,57 Tr
-1,57 Tr
-601,09 N
-601,09 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-85,44 N
-85,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,56 Tr
-1,56 Tr
-349,46 N
-349,46 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,56 Tr
-1,56 Tr
-349,46 N
-349,46 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,56 Tr
-1,56 Tr
-349,46 N
-349,46 N
Biên lợi nhuận ròng
-31.276,62%
-31.276,62%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,16 N
8,16 N
339,32 N
339,32 N
Chi phí lãi suất
-3,70 N
-3,70 N
-2,14 N
-2,14 N
Chi phí lãi suất ròng
4,46 N
4,46 N
337,18 N
337,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
35,43 N
35,43 N
EBITDA
-1,55 Tr
-1,55 Tr
-582,36 N
-582,36 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google