Finance

Danh sách
ELSA:IDX
Elnusa Tbk PT
630,00 IDR
-0,79%
(-5,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:09:12 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELSA...
Mở
635 IDR
Cao
640 IDR
Thấp
620 IDR
Vốn hoá thị trường
4,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00 Tr
Khối lượng
7,25 Tr
Cổ tức
7,03%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.050 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
476 IDR
EPS
112 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 T
Số nhân viên
1 N
Mở
635 IDR
Cao
640 IDR
Thấp
620 IDR
Vốn hoá thị trường
4,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
20,00 Tr
Khối lượng
7,25 Tr
Cổ tức
7,03%
Cổ tức hằng quý
11 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,63
Cao nhất trong 52 tuần
1.050 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
476 IDR
EPS
112 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elnusa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelnusa.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,51 NT
4,02 NT
3,62 NT
3,97 NT
Giá vốn hàng bán
3,15 NT
3,66 NT
3,26 NT
3,60 NT
Chi phí doanh thu
3,15 NT
3,66 NT
3,26 NT
3,60 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,80 T
164,56 T
131,36 T
126,08 T
Chi phí hoạt động
146,11 T
159,25 T
131,36 T
131,10 T
Tổng chi phí hoạt động
3,30 NT
3,81 NT
3,39 NT
3,73 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
211,10 T
206,21 T
224,64 T
239,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,12 T
18,55 T
-9,27 T
2,17 T
EBT bao gồm các mục bất thường
246,27 T
226,17 T
244,93 T
295,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
246,27 T
226,17 T
244,93 T
295,18 T
Chi phí thuế thu nhập
56,19 T
34,32 T
55,38 T
50,02 T
Thuế suất hiệu dụng
22,82%
15,17%
22,61%
16,95%
Chi phí hoạt động khác
5,31 T
-5,31 T
-
5,02 T
Thu nhập ròng
190,08 T
191,85 T
189,56 T
245,15 T
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
4,77%
5,24%
6,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,66 T
22,73 T
30,03 T
37,10 T
Chi phí lãi suất
-9,52 T
-21,23 T
-9,60 T
-8,87 T
Chi phí lãi suất ròng
19,13 T
1,50 T
20,43 T
28,24 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
303,75 T
332,88 T
322,76 T
328,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google