Finance

Danh sách
ELS:NYSE
Equity LifeStyle Properties Inc
58,71 US$
-0,63%
(-0,37) 1 ngày
58,71 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELS...
Mở
58,72 US$
Cao
59,67 US$
Thấp
58,38 US$
Vốn hoá thị trường
11,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
1,78 Tr
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,54 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,31
Cao nhất trong 52 tuần
69,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,38 US$
EPS
2,07 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,06 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
58,72 US$
Cao
59,67 US$
Thấp
58,38 US$
Vốn hoá thị trường
11,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
1,78 Tr
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,54 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,31
Cao nhất trong 52 tuần
69,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,38 US$
EPS
2,07 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,06 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Equity LifeStyle Properties Inc
Giám đốc điều hànhMarguerite M Nader
Số nhân viên3,7 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhChicago, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ELS trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
7
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ELS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 58,71 US$
77,00 US$ (+31,15%)
Trung bình
67,94 US$ (+15,72%)
Thấp nhất
62,50 US$ (+6,46%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Steve Sakwa
Evercore ISI
Hold
Maintained
68,00 US$
+15,8%
09/21/2026
Haendel St. Juste
Mizuho Securities
Hold
Downgraded
65,00 US$
+10,7%
09/21/2026
Anthony Hau
Truist Financial
Hold
Reiterated
64,00 US$
+9%
09/11/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Hold
Maintained
-
-
08/31/2026
Jason Wayne
Barclays
Hold
Maintained
69,00 US$
+17,5%
08/17/2026
Adam Kramer
Morgan Stanley
Hold
Maintained
62,50 US$
+6,5%
08/12/2026
Joshua Dennerlein
Bank of America Securities
Buy
Maintained
77,00 US$
+31,2%
08/03/2026
Jeffrey Spector
Bank of America Securities
Buy
Maintained
77,00 US$
+31,2%
08/03/2026
Barry Oxford
Colliers Securities
Buy
Reiterated
70,00 US$
+19,2%
07/28/2026
Brad Heffern
RBC Capital
Buy
Maintained
71,00 US$
+20,9%
07/23/2026
Michael Lewis
Truist Financial
Hold
Maintained
-
-
07/23/2026
James Feldman
Wells Fargo
Hold
Maintained
69,00 US$
+17,5%
07/23/2026
Alex Arnold
Odeon Capital Group LLC
Hold
Initiated
65,00 US$
+10,7%
07/09/2026
Richard Hightower
Barclays
Buy
Reiterated
68,00 US$
+15,8%
05/11/2026
Wes Golladay
Robert W. Baird
Buy
Maintained
74,00 US$
+26%
04/22/2026
John Kim
BMO Capital
Buy
Maintained
75,00 US$
+27,7%
04/21/2026
Omotayo Okusanya
Deutsche Bank
Buy
Upgraded
72,00 US$
+22,6%
04/16/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,48 US$ / 0,44 US$
+9,95%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
398,48 Tr / 384,15 Tr
+3,73%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
395,02 Tr
373,83 Tr
396,74 Tr
398,48 Tr
Giá vốn hàng bán
191,58 Tr
166,88 Tr
175,41 Tr
192,84 Tr
Chi phí doanh thu
191,58 Tr
166,88 Tr
175,41 Tr
192,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,18 Tr
19,07 Tr
21,76 Tr
24,04 Tr
Chi phí hoạt động
72,49 Tr
72,06 Tr
74,90 Tr
77,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
264,07 Tr
238,94 Tr
250,31 Tr
270,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,95 Tr
134,88 Tr
146,44 Tr
127,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-711,00 N
-2,32 Tr
-1,23 Tr
-1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,36 Tr
100,53 Tr
111,49 Tr
99,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,58 Tr
98,54 Tr
111,56 Tr
92,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-3,27 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-3,26%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
97,13 Tr
100,46 Tr
107,90 Tr
96,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,59%
26,87%
27,20%
24,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,50
0,50
0,54
0,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,66 Tr
-34,02 Tr
-33,64 Tr
-33,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,66 Tr
-34,02 Tr
-33,64 Tr
-33,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,31 Tr
52,99 Tr
53,14 Tr
53,64 Tr
EBITDA
184,47 Tr
189,06 Tr
200,76 Tr
182,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-31,00 N
-1,57 Tr
-
507,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google