Finance

Danh sách
ELRN:TLV
Elron Ventures Ltd
322,00 ILA
+0,88%
(+2,80) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELRN...
Mở
320,00 ILA
Cao
330,00 ILA
Thấp
319,90 ILA
Vốn hoá thị trường
172,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,93 N
Khối lượng
19,23 N
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
639,50 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
297,90 ILA
EPS
0,18 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,42 Tr
Số nhân viên
8
Mở
320,00 ILA
Cao
330,00 ILA
Thấp
319,90 ILA
Vốn hoá thị trường
172,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,93 N
Khối lượng
19,23 N
Chỉ số P/E
17,86
Cao nhất trong 52 tuần
639,50 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
297,90 ILA
EPS
0,18 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,42 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Elron Ventures is an Israeli technology holding company based in Tel Aviv; since 1962 the company has been involved in setting up, funding and developing over 30 companies and is considered one of the foundation stones of the high-tech industry in Israel. The company's sectors of interest include clean technology, software, semiconductors, medical technology, telecommunications, defence and aerospace. Today, the combined annual revenues of the companies established by Elron are approximately $5 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Elron Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1962
Trụ sở chínhTel Aviv, Gush Dan, Israel
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,97 Tr
8,97 Tr
-12,50 N
-12,50 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,38 Tr
1,38 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Chi phí hoạt động
1,38 Tr
1,38 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 Tr
1,38 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,59 Tr
7,59 Tr
-1,47 Tr
-1,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-144,00 N
-144,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,31 Tr
8,31 Tr
-3,17 Tr
-3,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,31 Tr
8,31 Tr
-3,17 Tr
-3,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,50 N
24,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
0,29%
0,29%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,35 Tr
5,35 Tr
-2,31 Tr
-2,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
59,61%
59,61%
18.452,00%
18.452,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,00 N
-33,00 N
-198,50 N
-198,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-33,00 N
-33,00 N
-198,50 N
-198,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,61 Tr
7,59 Tr
-1,39 Tr
-1,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google