Finance

Danh sách
ELPI:IDX
Pelayaran Nasional Ekalya Puramsr Tbk PT
406,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 11, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELPI...
Mở
408 IDR
Cao
412 IDR
Thấp
400 IDR
Vốn hoá thị trường
3,87 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
614,10 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,93
Cao nhất trong 52 tuần
2.199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
382 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,52 T
Số nhân viên
1 N
Mở
408 IDR
Cao
412 IDR
Thấp
400 IDR
Vốn hoá thị trường
3,87 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
614,10 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,93
Cao nhất trong 52 tuần
2.199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
382 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,52 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pelayaran Nasional Ekalya Puramsr Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelpi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
252,80 T
196,05 T
234,30 T
243,18 T
Giá vốn hàng bán
201,90 T
156,07 T
192,44 T
197,21 T
Chi phí doanh thu
201,90 T
156,07 T
192,44 T
197,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,63 T
13,69 T
13,76 T
12,92 T
Chi phí hoạt động
19,84 T
16,08 T
22,38 T
16,12 T
Tổng chi phí hoạt động
221,74 T
172,16 T
214,82 T
213,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,06 T
23,89 T
19,48 T
29,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,25 T
-1,29 T
-977,00 Tr
34,55 T
EBT bao gồm các mục bất thường
26,66 T
22,70 T
31,52 T
30,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,66 T
21,36 T
26,40 T
37,10 T
Chi phí thuế thu nhập
4,28 T
2,05 T
2,79 T
2,79 T
Thuế suất hiệu dụng
16,05%
9,03%
8,86%
9,10%
Chi phí hoạt động khác
6,21 T
2,39 T
8,62 T
3,20 T
Thu nhập ròng
24,12 T
23,74 T
33,21 T
38,82 T
Biên lợi nhuận ròng
9,54%
12,11%
14,17%
15,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,18 T
2,80 T
4,05 T
-
Chi phí lãi suất
-3,87 T
-4,82 T
-6,38 T
-14,10 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,69 T
-2,02 T
-2,32 T
-14,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,16 T
62,73 T
59,28 T
69,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google