Finance

Danh sách
ELPI:IDX
Pelayaran Nasional Ekalya Puramsr Tbk PT
432,00 IDR
+0,47%
(+2,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:05:46 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELPI...
Mở
418 IDR
Cao
432 IDR
Thấp
408 IDR
Vốn hoá thị trường
4,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
565,10 N
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
350 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,52 T
Số nhân viên
1 N
Mở
418 IDR
Cao
432 IDR
Thấp
408 IDR
Vốn hoá thị trường
4,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
565,10 N
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
4 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.199 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
350 IDR
EPS
15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,52 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pelayaran Nasional Ekalya Puramsr Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelpi.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
217,29 T
252,80 T
196,05 T
234,30 T
Giá vốn hàng bán
165,32 T
201,90 T
156,07 T
192,44 T
Chi phí doanh thu
165,32 T
201,90 T
156,07 T
192,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,62 T
13,63 T
13,69 T
13,76 T
Chi phí hoạt động
9,31 T
19,84 T
16,08 T
22,38 T
Tổng chi phí hoạt động
174,62 T
221,74 T
172,16 T
214,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,67 T
31,06 T
23,89 T
19,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 T
3,25 T
-1,29 T
-977,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,65 T
26,66 T
22,70 T
31,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,65 T
26,66 T
21,36 T
26,40 T
Chi phí thuế thu nhập
2,41 T
4,28 T
2,05 T
2,79 T
Thuế suất hiệu dụng
4,66%
16,05%
9,03%
8,86%
Chi phí hoạt động khác
-1,32 T
6,21 T
2,39 T
8,62 T
Thu nhập ròng
52,58 T
24,12 T
23,74 T
33,21 T
Biên lợi nhuận ròng
24,20%
9,54%
12,11%
14,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,09 T
2,18 T
2,80 T
4,05 T
Chi phí lãi suất
-4,67 T
-3,87 T
-4,82 T
-6,38 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,58 T
-1,69 T
-2,02 T
-2,32 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,79 T
59,16 T
62,73 T
59,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google