Finance

Danh sách
Tại sao ELON giảm 17,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
ELON:STO
Elon AB (publ)
42,90 SEK
-17,50%
(-9,10) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:51 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELON...
Mở
50,80 SEK
Cao
50,80 SEK
Thấp
42,40 SEK
Vốn hoá thị trường
637,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00 N
Khối lượng
115,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
54,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,05 SEK
EPS
-3,10 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,86 Tr
Số nhân viên
318
Mở
50,80 SEK
Cao
50,80 SEK
Thấp
42,40 SEK
Vốn hoá thị trường
637,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00 N
Khối lượng
115,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
54,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,05 SEK
EPS
-3,10 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,86 Tr
Số nhân viên
318
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elon AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên318
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelongroup.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
1,39 T
1,09 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
934,80 Tr
1,15 T
907,60 Tr
882,90 Tr
Chi phí doanh thu
934,80 Tr
1,15 T
907,60 Tr
882,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,50 Tr
183,49 Tr
149,50 Tr
150,90 Tr
Chi phí hoạt động
204,20 Tr
175,40 Tr
167,00 Tr
169,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,33 T
1,07 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,20 Tr
61,39 Tr
18,80 Tr
19,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
11,90 Tr
-100,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-69,00 Tr
19,57 Tr
12,80 Tr
12,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,70 Tr
71,78 Tr
12,80 Tr
12,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-400,00 N
14,34 Tr
4,30 Tr
3,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,58%
73,28%
33,59%
28,23%
Chi phí hoạt động khác
26,50 Tr
-34,12 Tr
-4,80 Tr
-2,10 Tr
Thu nhập ròng
-68,60 Tr
5,23 Tr
8,50 Tr
8,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,21%
0,38%
0,78%
0,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
2,01 Tr
800,00 N
800,00 N
Chi phí lãi suất
-7,70 Tr
-
-9,30 Tr
-8,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,40 Tr
2,01 Tr
-8,50 Tr
-7,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,20 Tr
26,03 Tr
22,30 Tr
20,90 Tr
EBITDA
-9,00 Tr
87,39 Tr
41,10 Tr
40,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google