Finance

Danh sách
ELM:LON
Elementis plc
182,00 GBX
-0,11%
(-0,20) 1 ngày
12 thg 10, 16:35:17 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELM...
Mở
182,60 GBX
Cao
182,60 GBX
Thấp
180,20 GBX
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
1,01 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,83 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,58
Cao nhất trong 52 tuần
195,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
565,13 Tr
Số nhân viên
989
Mở
182,60 GBX
Cao
182,60 GBX
Thấp
180,20 GBX
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 Tr
Khối lượng
1,01 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,83 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,58
Cao nhất trong 52 tuần
195,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
136,00 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
565,13 Tr
Số nhân viên
989
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Elementis plc is one of the UK's largest speciality chemicals and personal care businesses, with extensive operations in the United States, Europe and Asia. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Its predecessor business, Harrisons & Crosfield, was formed in 1844 as a tea merchant and traded under that name for 150 years. It became one of the leading British firms in the south and the south-east Asia plantations industry before it gradually divested its interests in the post-colonial era. Diversification initially concentrated on chemicals, timber and builders’ merchants and animal foodstuffs. Eventually, the firm concentrated only on chemicals and changed its name to Elementis. Wikipedia
Giới thiệu về Elementis plc
Giám đốc điều hànhPaul Waterman
Số nhân viên989
Ngày thành lập1844
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webelementis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,80 Tr
144,80 Tr
159,10 Tr
159,10 Tr
Giá vốn hàng bán
76,75 Tr
76,75 Tr
79,00 Tr
79,00 Tr
Chi phí doanh thu
76,75 Tr
76,75 Tr
79,00 Tr
79,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,60 Tr
33,60 Tr
44,25 Tr
44,25 Tr
Chi phí hoạt động
33,60 Tr
33,60 Tr
44,25 Tr
44,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,35 Tr
110,35 Tr
123,25 Tr
123,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,45 Tr
34,45 Tr
35,85 Tr
35,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00 N
-500,00 N
-850,00 N
-850,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,20 Tr
21,20 Tr
29,35 Tr
29,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,40 Tr
29,40 Tr
32,20 Tr
32,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,60 Tr
7,60 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,85%
35,85%
25,55%
25,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,80 Tr
9,80 Tr
27,25 Tr
27,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,77%
6,77%
17,13%
17,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
200,00 N
850,00 N
850,00 N
Chi phí lãi suất
-4,75 Tr
-4,75 Tr
-3,65 Tr
-3,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,55 Tr
-4,55 Tr
-2,80 Tr
-2,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,45 Tr
37,45 Tr
42,90 Tr
42,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,05 Tr
-3,05 Tr
-700,00 N
-700,00 N
Các ứng dụng của Google