Finance

Danh sách
ELM:CVE
Element Lifestyle Retirement Inc
0,0050 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 11:11:52 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELM...
Vốn hoá thị trường
352,39 N
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,48 Tr
Vốn hoá thị trường
352,39 N
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,48 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Element Lifestyle Retirement Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
276,39 N
304,27 N
315,26 N
309,10 N
Giá vốn hàng bán
203,45 N
204,39 N
218,94 N
55,00 N
Chi phí doanh thu
203,45 N
204,39 N
218,94 N
55,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,90 N
30,62 N
65,33 N
271,86 N
Chi phí hoạt động
30,52 N
32,49 N
67,79 N
276,73 N
Tổng chi phí hoạt động
233,98 N
236,87 N
286,73 N
331,73 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,41 N
67,39 N
28,53 N
-22,63 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,96 N
-3,30 N
2,00
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,05 N
35,47 N
-7,04 N
-593,90 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-19,05 N
35,47 N
-7,04 N
-593,90 N
Chi phí thuế thu nhập
-155,17 N
-
-
-6,41 N
Thuế suất hiệu dụng
814,65%
-
-
1,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
136,12 N
35,47 N
-7,04 N
-587,49 N
Biên lợi nhuận ròng
49,25%
11,66%
-2,23%
-190,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
15,26 N
14,67 N
16,54 N
Chi phí lãi suất
-77,42 N
-43,88 N
-50,25 N
-587,81 N
Chi phí lãi suất ròng
-77,42 N
-28,62 N
-35,57 N
-571,27 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
4,86 N
EBITDA
43,77 N
69,26 N
30,98 N
-18,28 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google