Finance

Danh sách
ELLEN:NSE
Ellenbarrie Industrial Gases Ltd
349,10 ₹
+0,27%
(+0,95) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELLEN...
Mở
350,90 ₹
Cao
359,90 ₹
Thấp
347,05 ₹
Vốn hoá thị trường
49,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
493,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
473,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
175,00 ₹
Số nhân viên
249
Mở
350,90 ₹
Cao
359,90 ₹
Thấp
347,05 ₹
Vốn hoá thị trường
49,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
493,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
473,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
175,00 ₹
Số nhân viên
249
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ellenbarrie Industrial Gases Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên249
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
891,73 Tr
813,46 Tr
874,33 Tr
987,16 Tr
Giá vốn hàng bán
268,36 Tr
269,95 Tr
375,21 Tr
325,82 Tr
Chi phí doanh thu
268,36 Tr
269,95 Tr
375,21 Tr
325,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,06 Tr
69,77 Tr
90,56 Tr
73,03 Tr
Chi phí hoạt động
339,32 Tr
347,03 Tr
267,46 Tr
347,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
607,68 Tr
616,98 Tr
642,67 Tr
673,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
284,05 Tr
196,48 Tr
231,66 Tr
313,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
126,11 Tr
160,64 Tr
-359,71 Tr
170,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
399,61 Tr
342,19 Tr
332,85 Tr
464,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
399,61 Tr
342,19 Tr
263,54 Tr
464,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,44 Tr
81,32 Tr
104,01 Tr
114,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,12%
23,76%
31,25%
24,74%
Chi phí hoạt động khác
221,28 Tr
220,86 Tr
149,71 Tr
201,77 Tr
Thu nhập ròng
367,17 Tr
260,87 Tr
228,84 Tr
349,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,17%
32,07%
26,17%
35,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
1,62
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
406,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,55 Tr
-14,93 Tr
-17,89 Tr
-19,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,55 Tr
-14,93 Tr
388,25 Tr
-19,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,75 Tr
52,15 Tr
61,05 Tr
62,85 Tr
EBITDA
334,86 Tr
246,49 Tr
283,92 Tr
365,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google