Finance

Danh sách
Tại sao ELIT tăng 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
ELIT:IDX
Data Sinergitama Jaya Tbk PT
248,00 IDR
+2,48%
(+6,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:27:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELIT...
Mở
238 IDR
Cao
252 IDR
Thấp
236 IDR
Vốn hoá thị trường
503,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,09 Tr
Khối lượng
5,51 Tr
Chỉ số P/E
14,86
Cao nhất trong 52 tuần
484 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
140 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 T
Số nhân viên
101
Mở
238 IDR
Cao
252 IDR
Thấp
236 IDR
Vốn hoá thị trường
503,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,09 Tr
Khối lượng
5,51 Tr
Chỉ số P/E
14,86
Cao nhất trong 52 tuần
484 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
140 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,03 T
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Data Sinergitama Jaya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên101
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webelitery.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,45 T
110,17 T
84,99 T
92,14 T
Giá vốn hàng bán
71,14 T
85,51 T
58,83 T
58,00 T
Chi phí doanh thu
71,14 T
85,51 T
58,83 T
58,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,52 T
20,78 T
12,00 T
9,89 T
Chi phí hoạt động
21,94 T
21,14 T
21,20 T
18,83 T
Tổng chi phí hoạt động
93,07 T
106,66 T
80,03 T
76,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,38 T
3,52 T
4,96 T
15,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-187,44 Tr
-1,57 T
529,87 Tr
-106,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,67 T
10,78 T
9,45 T
11,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,67 T
4,23 T
5,09 T
11,69 T
Chi phí thuế thu nhập
1,33 T
3,07 T
1,42 T
2,03 T
Thuế suất hiệu dụng
13,79%
28,49%
15,01%
17,41%
Chi phí hoạt động khác
4,52 T
-5,02 T
4,86 T
3,89 T
Thu nhập ròng
8,34 T
7,71 T
8,03 T
9,65 T
Biên lợi nhuận ròng
8,06%
7,00%
9,45%
10,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
258,78 Tr
49,11 Tr
76,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,50 T
-823,83 Tr
-320,31 Tr
-541,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,24 T
-774,72 Tr
-243,94 Tr
-541,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,85 T
2,86 T
2,47 T
3,41 T
EBITDA
15,83 T
7,38 T
7,87 T
19,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google