Finance

Danh sách
ELISA:HEL
Elisa
34,64 €
+0,17%
(+0,060) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELISA...
Mở
34,58 €
Cao
34,74 €
Thấp
34,42 €
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
501,90 N
Khối lượng
116,99 N
Cổ tức
6,84%
Cổ tức hằng quý
0,59 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
16,29
Cao nhất trong 52 tuần
45,24 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,70 €
EPS
2,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,34 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
34,58 €
Cao
34,74 €
Thấp
34,42 €
Vốn hoá thị trường
5,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
501,90 N
Khối lượng
116,99 N
Cổ tức
6,84%
Cổ tức hằng quý
0,59 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
16,29
Cao nhất trong 52 tuần
45,24 €
Thấp nhất trong 52 tuần
33,70 €
EPS
2,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,34 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Elisa Corporation is a Finnish telecommunications company founded in 1882. It was called HPY until July 2000. The mobile operations of Elisa were previously known as Radiolinja. Elisa is a telecommunications, ICT and digital services company and its home markets are Finland and Estonia. Internationally Elisa offers digital software services in over 100 countries. Elisa's external reporting segments are Consumer Customers, Corporate Customers and International Software Services. Elisa has over 2.8 million consumer, corporate and public administration customers. Largest shareholders are Finnish national institutions. The company's range of services includes fixed and mobile phone subscriptions and broadband connections, sold under both the Elisa and Elisa Saunalahti brands, as well as cable television subscriptions, related services, and digital services such as Elisa Viihde. Wikipedia
Giới thiệu về Elisa
Giám đốc điều hànhTopi Manner
Số nhân viên6,07 N
Ngày thành lập31 thg 1, 1882
Trụ sở chínhHen-sin-ki, Uusimaa, Phần Lan
Lĩnh vực-
Trang webelisa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
560,60 Tr
588,30 Tr
548,40 Tr
550,80 Tr
Giá vốn hàng bán
293,80 Tr
361,60 Tr
293,20 Tr
295,50 Tr
Chi phí doanh thu
293,80 Tr
361,60 Tr
293,20 Tr
295,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
128,20 Tr
146,30 Tr
131,20 Tr
137,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
422,00 Tr
507,90 Tr
424,40 Tr
432,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,60 Tr
80,40 Tr
124,00 Tr
118,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
900,00 N
-
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
128,00 Tr
73,40 Tr
113,50 Tr
110,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,00 Tr
70,20 Tr
113,50 Tr
110,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,70 Tr
14,90 Tr
22,10 Tr
21,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,30%
20,30%
19,47%
19,77%
Chi phí hoạt động khác
53,30 Tr
69,50 Tr
56,10 Tr
59,50 Tr
Thu nhập ròng
103,20 Tr
58,60 Tr
91,40 Tr
88,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,41%
9,96%
16,67%
16,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,64
0,56
0,59
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,80 Tr
-
2,80 Tr
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-12,00 Tr
-9,10 Tr
-13,00 Tr
-12,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,20 Tr
-9,10 Tr
-10,20 Tr
-9,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
74,90 Tr
76,80 Tr
75,10 Tr
77,70 Tr
EBITDA
213,40 Tr
109,30 Tr
197,10 Tr
197,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,30 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google