Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
ELIS:EPA
Elis SA
26,84 €
-0,07%
(-0,020) 1 ngày
19 thg 6, 17:35:24 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELIS...
Mở
26,80 €
Cao
27,04 €
Thấp
26,72 €
Vốn hoá thị trường
6,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,71 N
Khối lượng
512,02 N
Chỉ số P/E
18,97
Cao nhất trong 52 tuần
28,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,70 €
EPS
1,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,85 Tr
Số nhân viên
58 N
Mở
26,80 €
Cao
27,04 €
Thấp
26,72 €
Vốn hoá thị trường
6,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
359,71 N
Khối lượng
512,02 N
Chỉ số P/E
18,97
Cao nhất trong 52 tuần
28,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,70 €
EPS
1,42 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
232,85 Tr
Số nhân viên
58 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ELIS trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ELIS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 26,84 €
32,00 € (+19,23%)
Trung bình
30,19 € (+12,47%)
Thấp nhất
27,50 € (+2,46%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Elis SA
Giám đốc điều hànhXavier Martiré
Số nhân viên58,4 N
Ngày thành lập1883
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webie.elis.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,18 T / 1,18 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,17 T
1,17 T
1,23 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
789,90 Tr
789,90 Tr
803,40 Tr
803,40 Tr
Chi phí doanh thu
789,90 Tr
789,90 Tr
803,40 Tr
803,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
215,55 Tr
215,55 Tr
229,65 Tr
229,65 Tr
Chi phí hoạt động
239,75 Tr
239,75 Tr
258,40 Tr
258,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,03 T
1,06 T
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,90 Tr
141,90 Tr
165,05 Tr
165,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-1,20 Tr
-1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
107,80 Tr
107,80 Tr
138,60 Tr
138,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,45 Tr
109,45 Tr
128,95 Tr
128,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,55 Tr
31,55 Tr
31,55 Tr
31,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,27%
29,27%
22,76%
22,76%
Chi phí hoạt động khác
2,20 Tr
2,20 Tr
7,35 Tr
7,35 Tr
Thu nhập ròng
76,25 Tr
76,25 Tr
107,05 Tr
107,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,51%
6,51%
8,73%
8,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,95 Tr
4,95 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-37,00 Tr
-38,80 Tr
-38,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,05 Tr
-32,05 Tr
-35,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
357,95 Tr
357,95 Tr
384,35 Tr
384,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
850,00 N
850,00 N
-12,40 Tr
-12,40 Tr