Finance

Danh sách
Tại sao ELIS giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
ELIS:EPA
Elis SA
22,06 €
-2,04%
(-0,46) 1 ngày
19 thg 10, 17:35:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELIS...
Mở
22,40 €
Cao
22,40 €
Thấp
21,76 €
Vốn hoá thị trường
5,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
408,43 N
Khối lượng
267,95 N
Chỉ số P/E
14,90
Cao nhất trong 52 tuần
28,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,88 €
EPS
1,48 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
238,31 Tr
Số nhân viên
58 N
Mở
22,40 €
Cao
22,40 €
Thấp
21,76 €
Vốn hoá thị trường
5,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
408,43 N
Khối lượng
267,95 N
Chỉ số P/E
14,90
Cao nhất trong 52 tuần
28,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,88 €
EPS
1,48 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
238,31 Tr
Số nhân viên
58 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elis SA
Giám đốc điều hànhXavier Martiré
Số nhân viên58,4 N
Ngày thành lập30 thg 4, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webie.elis.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 18:45
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
- / 1,32 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,23 T
1,23 T
1,23 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
803,40 Tr
803,40 Tr
827,80 Tr
827,80 Tr
Chi phí doanh thu
803,40 Tr
803,40 Tr
827,80 Tr
827,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
229,65 Tr
229,65 Tr
223,10 Tr
223,10 Tr
Chi phí hoạt động
258,40 Tr
258,40 Tr
246,15 Tr
246,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,06 T
1,07 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,05 Tr
165,05 Tr
154,60 Tr
154,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-800,00 N
-800,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
138,60 Tr
138,60 Tr
113,20 Tr
113,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,95 Tr
128,95 Tr
117,60 Tr
117,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,55 Tr
31,55 Tr
31,40 Tr
31,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,76%
22,76%
27,74%
27,74%
Chi phí hoạt động khác
7,35 Tr
7,35 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Thu nhập ròng
107,05 Tr
107,05 Tr
81,80 Tr
81,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,73%
8,73%
6,66%
6,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
3,80 Tr
3,95 Tr
3,95 Tr
Chi phí lãi suất
-38,80 Tr
-38,80 Tr
-41,45 Tr
-41,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,00 Tr
-35,00 Tr
-37,50 Tr
-37,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
384,35 Tr
384,35 Tr
378,50 Tr
378,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,40 Tr
-12,40 Tr
750,00 N
750,00 N
Các ứng dụng của Google