Finance

Danh sách
ELI:EBR
Elia Group SA
123,70 €
+1,98%
(+2,40) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:15 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELI...
Mở
121,80 €
Cao
123,70 €
Thấp
121,50 €
Vốn hoá thị trường
13,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,63 N
Khối lượng
79,52 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,36 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,25
Cao nhất trong 52 tuần
143,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
99,05 €
EPS
5,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,07 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
121,80 €
Cao
123,70 €
Thấp
121,50 €
Vốn hoá thị trường
13,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,63 N
Khối lượng
79,52 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,36 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,25
Cao nhất trong 52 tuần
143,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
99,05 €
EPS
5,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,07 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Elia is a Belgian transmission system operator for high-voltage electricity, located in Brussels, Belgium. It operates in Belgium and Germany. The company transmits electricity from generators to distribution system operators, which then supply SMEs and homes. Elia also has contracts with major industrial users that directly connect to its high-voltage grid. Elia's main activities include managing grid infrastructure, managing the electrical system and facilitating the market. Elia Group also offers consulting and engineering services through a subsidiary Elia Grid International, founded in 2014. Wikipedia
Giới thiệu về Elia Group SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,57 N
Ngày thành lập28 thg 6, 2001
Trụ sở chínhBrúc-xen, Bruxelles, Bỉ
Lĩnh vực-
Trang webeliagroup.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,13 T
1,28 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
458,35 Tr
458,35 Tr
477,00 Tr
477,00 Tr
Chi phí doanh thu
458,35 Tr
458,35 Tr
477,00 Tr
477,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,25 Tr
142,25 Tr
158,55 Tr
158,55 Tr
Chi phí hoạt động
258,45 Tr
258,45 Tr
249,60 Tr
249,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
716,80 Tr
716,80 Tr
726,60 Tr
726,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
418,10 Tr
418,10 Tr
555,15 Tr
555,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,05 Tr
12,05 Tr
-100,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
203,80 Tr
203,80 Tr
282,50 Tr
282,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
378,85 Tr
378,85 Tr
501,50 Tr
501,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,05 Tr
25,05 Tr
72,60 Tr
72,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,29%
12,29%
25,70%
25,70%
Chi phí hoạt động khác
-87,80 Tr
-87,80 Tr
-92,95 Tr
-92,95 Tr
Thu nhập ròng
150,90 Tr
150,90 Tr
184,85 Tr
184,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,30%
13,30%
14,42%
14,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
25,25 Tr
25,25 Tr
Chi phí lãi suất
-50,85 Tr
-50,85 Tr
-86,70 Tr
-86,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,85 Tr
-49,85 Tr
-61,45 Tr
-61,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
204,00 Tr
204,00 Tr
184,00 Tr
184,00 Tr
EBITDA
576,20 Tr
576,20 Tr
739,15 Tr
739,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,85 Tr
13,85 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Các ứng dụng của Google