Finance

Danh sách
ELGIEQUIP:NSE
ELGI Equipments Ltd
572,00 ₹
+0,07%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELGIEQUIP...
Mở
571,00 ₹
Cao
578,00 ₹
Thấp
561,55 ₹
Vốn hoá thị trường
180,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
333,23 N
Khối lượng
143,47 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,68 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,32
Cao nhất trong 52 tuần
653,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
408,25 ₹
EPS
14,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
571,00 ₹
Cao
578,00 ₹
Thấp
561,55 ₹
Vốn hoá thị trường
180,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
333,23 N
Khối lượng
143,47 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
0,68 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
40,32
Cao nhất trong 52 tuần
653,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
408,25 ₹
EPS
14,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ELGI Equipments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelgi.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
3,44 ₹ / 3,30 ₹
+4,28%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
10,62 T / 9,85 T
+7,79%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,68 T
10,03 T
11,13 T
10,62 T
Giá vốn hàng bán
4,66 T
4,95 T
5,92 T
5,29 T
Chi phí doanh thu
4,66 T
4,95 T
5,92 T
5,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,94 T
1,94 T
2,53 T
2,08 T
Chi phí hoạt động
3,83 T
3,86 T
3,67 T
4,03 T
Tổng chi phí hoạt động
8,49 T
8,81 T
9,59 T
9,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
1,23 T
1,54 T
1,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
201,00 Tr
245,00 Tr
-922,00 Tr
204,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,67 T
1,29 T
1,64 T
1,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,36 T
1,44 T
1,21 T
1,47 T
Chi phí thuế thu nhập
456,00 Tr
337,00 Tr
358,00 Tr
362,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,31%
26,14%
21,86%
25,95%
Chi phí hoạt động khác
1,68 T
1,71 T
887,00 Tr
1,70 T
Thu nhập ròng
1,21 T
952,00 Tr
1,28 T
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
12,54%
9,49%
11,50%
9,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,83
3,36
4,05
3,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
594,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-70,00 Tr
-50,00 Tr
-61,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,00 Tr
-50,00 Tr
533,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
207,00 Tr
213,00 Tr
250,00 Tr
247,00 Tr
EBITDA
1,39 T
1,35 T
1,68 T
1,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google