Finance

Danh sách
Tại sao ELG giảm 4,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
ELG:FRA
Elmos Semiconductor SE
140,60 €
-4,61%
(-6,80) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELG...
Mở
144,60 €
Cao
145,00 €
Thấp
140,60 €
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,00
Khối lượng
170,00
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,37 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,66
Cao nhất trong 52 tuần
205,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
78,40 €
EPS
5,94 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
144,60 €
Cao
145,00 €
Thấp
140,60 €
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,00
Khối lượng
170,00
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,37 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,66
Cao nhất trong 52 tuần
205,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
78,40 €
EPS
5,94 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Elmos Semiconductor SE is a German manufacturer of semiconductor products headquartered in Dortmund, Germany. Elmos supplies automotive application-specific integrated circuits. Wikipedia
Giới thiệu về Elmos Semiconductor SE
Giám đốc điều hànhArne Schneider
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhDortmund, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Trang webelmos.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,75 Tr
169,28 Tr
152,49 Tr
162,00 Tr
Giá vốn hàng bán
79,41 Tr
99,25 Tr
81,78 Tr
90,70 Tr
Chi phí doanh thu
79,41 Tr
99,25 Tr
81,78 Tr
90,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,23 Tr
13,37 Tr
20,51 Tr
19,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,91 Tr
17,06 Tr
17,13 Tr
29,40 Tr
Chi phí hoạt động
28,02 Tr
30,50 Tr
35,16 Tr
45,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,43 Tr
129,75 Tr
116,94 Tr
135,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,32 Tr
39,54 Tr
35,54 Tr
26,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-31,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,71 Tr
39,50 Tr
36,07 Tr
27,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,71 Tr
39,50 Tr
36,07 Tr
27,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,12 Tr
8,18 Tr
9,89 Tr
6,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,60%
20,70%
27,41%
23,07%
Chi phí hoạt động khác
-1,11 Tr
65,00 N
-2,48 Tr
-3,82 Tr
Thu nhập ròng
23,60 Tr
31,37 Tr
26,18 Tr
21,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,77%
18,53%
17,17%
13,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,37
1,82
1,52
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
726,00 N
559,00 N
513,00 N
663,00 N
Chi phí lãi suất
-724,00 N
-722,00 N
-687,00 N
-707,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,00 N
-163,00 N
-174,00 N
-44,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,20 Tr
40,24 Tr
46,23 Tr
37,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,00 N
92,00 N
337,00 N
81,00 N
Các ứng dụng của Google