Finance

Danh sách
ELECTCAST:NSE
Electrosteel Castings Ltd
74,80 ₹
+0,73%
(+0,54) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELECTCAST...
Mở
74,70 ₹
Cao
76,14 ₹
Thấp
73,46 ₹
Vốn hoá thị trường
46,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 Tr
Khối lượng
2,13 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
38,17
Cao nhất trong 52 tuần
99,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,15 ₹
EPS
1,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
74,70 ₹
Cao
76,14 ₹
Thấp
73,46 ₹
Vốn hoá thị trường
46,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 Tr
Khối lượng
2,13 Tr
Cổ tức
1,20%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
38,17
Cao nhất trong 52 tuần
99,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,15 ₹
EPS
1,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
405,48 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Electrosteel Castings Limited is an Indian company based in Kolkata. It is one of the largest manufacturers of ductile iron pipes in the Indian sub-continent, having a production capacity of 280,000 MT per annum. Electrosteel was the pioneer in setting up a Ductile Iron Spun Pipe Plant in India in 1994 and is among the five largest producers of Spun Iron pipes in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Electrosteel Castings Ltd
Giám đốc điều hànhSunil Katial
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập26 thg 11, 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,96 T
14,72 T
14,93 T
14,26 T
Giá vốn hàng bán
7,12 T
8,88 T
8,71 T
7,29 T
Chi phí doanh thu
7,12 T
8,88 T
8,71 T
7,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,36 T
1,94 T
1,58 T
Chi phí hoạt động
6,33 T
5,95 T
6,35 T
6,40 T
Tổng chi phí hoạt động
13,46 T
14,82 T
15,06 T
13,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
499,34 Tr
-105,04 Tr
-130,17 Tr
566,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
951,58 Tr
539,49 Tr
-1,70 T
392,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,07 T
-318,20 Tr
226,63 Tr
686,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 T
65,62 Tr
-1,02 T
686,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
285,29 Tr
-99,41 Tr
66,74 Tr
202,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,71%
31,24%
29,45%
29,55%
Chi phí hoạt động khác
4,35 T
4,14 T
3,96 T
4,39 T
Thu nhập ròng
782,86 Tr
-218,84 Tr
159,81 Tr
483,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,61%
-1,49%
1,07%
3,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
740,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-382,77 Tr
-368,83 Tr
-179,89 Tr
-271,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-382,77 Tr
-368,83 Tr
560,25 Tr
-271,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
429,15 Tr
445,99 Tr
443,80 Tr
433,96 Tr
EBITDA
917,25 Tr
219,05 Tr
265,35 Tr
961,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google