Finance

Danh sách
ELE:VIE
Endesa SA
42,42 €
+0,09%
(+0,040) 1 ngày
31 thg 8, 13:00:20 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELE...
Mở
42,32 €
Cao
42,42 €
Thấp
42,32 €
Vốn hoá thị trường
44,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
0,40 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,72
Cao nhất trong 52 tuần
42,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,40 €
EPS
2,54 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
9 N
Mở
42,32 €
Cao
42,42 €
Thấp
42,32 €
Vốn hoá thị trường
44,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
0,40 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,72
Cao nhất trong 52 tuần
42,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,40 €
EPS
2,54 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Endesa, S.A. is a Spanish multinational electric utility company, the largest in the country. The firm, a majority-owned subsidiary of the Italian utility company Enel, has 10 million customers in Spain, with domestic annual generation of over 97,600 GWh from nuclear, fossil-fueled, hydroelectric, and renewable resource power plants. Internationally, it serves another 10 million customers and provides over 80,100 GWh annually. Total customers numbered 22.2 million as of December 31, 2004. It also markets energy in Europe. The company has additional interests in Spanish natural gas and telecommunications companies. Endesa is one of the three large companies in the electricity sector in Spain, which together with Iberdrola and Naturgy, dominate around 90% of the national electricity market. Endesa has operations in generation, distribution and commercialization of electricity, natural gas and renewable energy through Enel Green Power. Wikipedia
Giới thiệu về Endesa SA
Giám đốc điều hànhJosé D. Bogas Gálvez
Số nhân viên8,92 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1944
Trụ sở chínhMadrid, Vùng đô thị Madrid, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Trang webendesa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,97 T
5,34 T
5,73 T
5,08 T
Giá vốn hàng bán
3,07 T
2,68 T
3,21 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
3,07 T
2,68 T
3,21 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
238,00 Tr
256,00 Tr
239,00 Tr
248,00 Tr
Chi phí hoạt động
966,00 Tr
1,64 T
1,47 T
971,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,04 T
4,32 T
4,68 T
4,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
939,00 Tr
1,02 T
1,05 T
932,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,00 Tr
-234,00 Tr
22,00 Tr
94,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
901,00 Tr
609,00 Tr
972,00 Tr
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
931,00 Tr
718,00 Tr
982,00 Tr
940,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
218,00 Tr
118,00 Tr
241,00 Tr
243,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,20%
19,38%
24,79%
24,08%
Chi phí hoạt động khác
184,00 Tr
813,00 Tr
662,00 Tr
161,00 Tr
Thu nhập ròng
670,00 Tr
487,00 Tr
725,00 Tr
745,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,47%
9,11%
12,65%
14,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,64
0,48
0,70
0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-88,00 Tr
-69,00 Tr
-87,00 Tr
-93,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,00 Tr
-67,00 Tr
-86,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
495,00 Tr
552,00 Tr
534,00 Tr
519,00 Tr
EBITDA
1,49 T
1,37 T
1,58 T
1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google