Finance

Beta
Danh sách
ELE:VIE
Endesa SA
40,37 €
+0,15%
(+0,060) 1 ngày
20 thg 7, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELE...
Mở
40,44 €
Cao
40,44 €
Thấp
40,34 €
Vốn hoá thị trường
43,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
1,00
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
0,40 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,96
Cao nhất trong 52 tuần
40,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,81 €
EPS
2,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
9 N
Mở
40,44 €
Cao
40,44 €
Thấp
40,34 €
Vốn hoá thị trường
43,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
1,00
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
0,40 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,96
Cao nhất trong 52 tuần
40,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,81 €
EPS
2,25 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Endesa, S.A. is a Spanish multinational electric utility company, the largest in the country. The firm, a majority-owned subsidiary of the Italian utility company Enel, has 10 million customers in Spain, with domestic annual generation of over 97,600 GWh from nuclear, fossil-fueled, hydroelectric, and renewable resource power plants. Internationally, it serves another 10 million customers and provides over 80,100 GWh annually. Total customers numbered 22.2 million as of December 31, 2004. It also markets energy in Europe. The company has additional interests in Spanish natural gas and telecommunications companies. Endesa is one of the three large companies in the electricity sector in Spain, which together with Iberdrola and Naturgy, dominate around 90% of the national electricity market. Endesa has operations in generation, distribution and commercialization of electricity, natural gas and renewable energy through Enel Green Power. Wikipedia
Giới thiệu về Endesa SA
Giám đốc điều hànhJosé D. Bogas Gálvez
Số nhân viên8,93 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1944
Trụ sở chínhMadrid, Vùng đô thị Madrid, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Trang webendesa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,91 T
4,97 T
5,34 T
5,73 T
Giá vốn hàng bán
3,62 T
3,07 T
2,68 T
3,21 T
Chi phí doanh thu
3,62 T
3,07 T
2,68 T
3,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
256,00 Tr
238,00 Tr
256,00 Tr
239,00 Tr
Chi phí hoạt động
599,00 Tr
966,00 Tr
1,64 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
4,22 T
4,04 T
4,32 T
4,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
688,00 Tr
939,00 Tr
1,02 T
1,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
52,00 Tr
-234,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
631,00 Tr
901,00 Tr
609,00 Tr
972,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
627,00 Tr
931,00 Tr
718,00 Tr
982,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
158,00 Tr
218,00 Tr
118,00 Tr
241,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,04%
24,20%
19,38%
24,79%
Chi phí hoạt động khác
-196,00 Tr
184,00 Tr
813,00 Tr
662,00 Tr
Thu nhập ròng
458,00 Tr
670,00 Tr
487,00 Tr
725,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,34%
13,47%
9,11%
12,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,64
0,48
0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-89,00 Tr
-88,00 Tr
-69,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,00 Tr
-85,00 Tr
-67,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
505,00 Tr
495,00 Tr
552,00 Tr
534,00 Tr
EBITDA
1,14 T
1,49 T
1,37 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search