Finance

Danh sách
ELE:VIE
Endesa SA
44,73 €
+0,65%
(+0,29) 1 ngày
5 thg 11, 17:36:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELE...
Mở
44,57 €
Cao
44,88 €
Thấp
44,57 €
Vốn hoá thị trường
48,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
0,40 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,80
Cao nhất trong 52 tuần
44,88 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,84 €
EPS
2,38 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
9 N
Mở
44,57 €
Cao
44,88 €
Thấp
44,57 €
Vốn hoá thị trường
48,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
0,40 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
18,80
Cao nhất trong 52 tuần
44,88 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,84 €
EPS
2,38 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Endesa, S.A. is a Spanish multinational electric utility company, the largest in the country. The firm, a majority-owned subsidiary of the Italian utility company Enel, has 10 million customers in Spain, with domestic annual generation of over 97,600 GWh from nuclear, fossil-fueled, hydroelectric, and renewable resource power plants. Internationally, it serves another 10 million customers and provides over 80,100 GWh annually. Total customers numbered 22.2 million as of December 31, 2004. It also markets energy in Europe. The company has additional interests in Spanish natural gas and telecommunications companies. Endesa is one of the three large companies in the electricity sector in Spain, which together with Iberdrola and Naturgy, dominate around 90% of the national electricity market. Endesa has operations in generation, distribution and commercialization of electricity, natural gas and renewable energy through Enel Green Power. Wikipedia
Giới thiệu về Endesa SA
Giám đốc điều hànhJosé D. Bogas Gálvez
Số nhân viên8,89 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1944
Trụ sở chínhMadrid, Vùng đô thị Madrid, Tây Ban Nha
Lĩnh vựcUtilities
Industry-
Trang webendesa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
5,34 T
5,73 T
5,08 T
6,32 T
Giá vốn hàng bán
2,68 T
3,21 T
3,18 T
3,31 T
Chi phí doanh thu
2,68 T
3,21 T
3,18 T
3,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
256,00 Tr
239,00 Tr
248,00 Tr
435,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,64 T
1,47 T
971,00 Tr
2,29 T
Tổng chi phí hoạt động
4,32 T
4,68 T
4,15 T
5,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
1,05 T
932,00 Tr
719,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-234,00 Tr
22,00 Tr
94,00 Tr
64,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
609,00 Tr
972,00 Tr
1,01 T
680,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
718,00 Tr
982,00 Tr
940,00 Tr
685,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
118,00 Tr
241,00 Tr
243,00 Tr
163,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,38%
24,79%
24,08%
23,97%
Chi phí hoạt động khác
813,00 Tr
662,00 Tr
161,00 Tr
1,27 T
Thu nhập ròng
487,00 Tr
725,00 Tr
745,00 Tr
492,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,11%
12,65%
14,67%
7,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,48
0,70
0,74
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
6,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-69,00 Tr
-87,00 Tr
-93,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,00 Tr
-86,00 Tr
-87,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
552,00 Tr
534,00 Tr
519,00 Tr
518,00 Tr
EBITDA
1,37 T
1,58 T
1,34 T
1,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google