Finance

Danh sách
Tại sao ELE giảm 4,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
ELE:TSE
Elemental Royalty Corp
20,26 CA$
-4,70%
(-1,00) 1 ngày
30 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELE...
Mở
20,83 CA$
Cao
20,83 CA$
Thấp
19,68 CA$
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,48 N
Khối lượng
73,85 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,04 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
257,50
Cao nhất trong 52 tuần
31,68 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,68 CA$
EPS
0,08 CA$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,41 Tr
Số nhân viên
39
Mở
20,83 CA$
Cao
20,83 CA$
Thấp
19,68 CA$
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,48 N
Khối lượng
73,85 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,04 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
257,50
Cao nhất trong 52 tuần
31,68 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,68 CA$
EPS
0,08 CA$
Beta
0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,41 Tr
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elemental Royalty Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,05 US$ / 0,10 US$
-46,23%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
23,79 Tr / 21,58 Tr
+10,21%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,86 Tr
16,05 Tr
24,32 Tr
23,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-211,00 N
833,00 N
1,44 Tr
1,08 Tr
Chi phí doanh thu
-211,00 N
833,00 N
1,44 Tr
1,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,15 Tr
10,91 Tr
5,59 Tr
5,60 Tr
Chi phí hoạt động
5,28 Tr
16,24 Tr
16,21 Tr
15,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,07 Tr
17,07 Tr
17,65 Tr
16,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,80 Tr
-1,02 Tr
6,68 Tr
7,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
172,00 N
-328,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 Tr
-1,37 Tr
4,15 Tr
7,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,60 Tr
-613,00 N
6,66 Tr
7,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
315,00 N
1,84 Tr
3,07 Tr
3,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,66%
-134,75%
73,92%
51,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,37 Tr
-3,21 Tr
1,08 Tr
3,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,01%
-20,00%
4,45%
15,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,05
0,03
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
239,00 N
387,00 N
213,00 N
444,00 N
Chi phí lãi suất
-103,00 N
-140,00 N
-179,00 N
-381,00 N
Chi phí lãi suất ròng
136,00 N
247,00 N
34,00 N
63,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,45 Tr
4,88 Tr
8,62 Tr
8,14 Tr
EBITDA
4,25 Tr
3,88 Tr
15,35 Tr
15,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
77,00 N
369,00 N
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google