Finance

Danh sách
ELCPF:OTCMKTS
Edp SA
5,16 US$
+0,49%
(+0,025) 1 ngày
8 thg 10, 12:54:51 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ELCPF...
Mở
5,16 US$
Cao
5,16 US$
Thấp
5,16 US$
Vốn hoá thị trường
22,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 N
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,13 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,18 T
Số nhân viên
12 N
Mở
5,16 US$
Cao
5,16 US$
Thấp
5,16 US$
Vốn hoá thị trường
22,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 N
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,13 US$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,18 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EDP is a Portuguese electric utilities company, headquartered in Lisbon founded in 1976 through the merger of 14 nationalised electricity companies. Wikipedia
Giới thiệu về Edp SA
Giám đốc điều hànhMiguel Stilwell d'Andrade
Số nhân viên11,9 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhLisbon, Lisbon, Bồ Đào Nha
Lĩnh vực-
Trang webedp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,79 T
4,16 T
4,05 T
3,71 T
Giá vốn hàng bán
2,60 T
2,60 T
2,18 T
1,96 T
Chi phí doanh thu
2,60 T
2,60 T
2,18 T
1,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,43 Tr
449,19 Tr
535,28 Tr
482,93 Tr
Chi phí hoạt động
800,19 Tr
1,11 T
1,22 T
1,23 T
Tổng chi phí hoạt động
3,40 T
3,71 T
3,40 T
3,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
389,70 Tr
453,17 Tr
652,87 Tr
514,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
146,28 Tr
108,08 Tr
103,06 Tr
243,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
391,49 Tr
428,32 Tr
578,88 Tr
557,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
334,34 Tr
501,93 Tr
625,56 Tr
557,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,65 Tr
160,02 Tr
138,19 Tr
107,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,86%
37,36%
23,87%
19,36%
Chi phí hoạt động khác
92,98 Tr
116,35 Tr
164,62 Tr
235,04 Tr
Thu nhập ròng
243,24 Tr
197,51 Tr
377,80 Tr
353,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,42%
4,74%
9,32%
9,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,08
0,10
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,21 Tr
91,90 Tr
76,89 Tr
247,22 Tr
Chi phí lãi suất
-309,99 Tr
-210,13 Tr
-264,12 Tr
-466,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-247,78 Tr
-118,23 Tr
-187,23 Tr
-219,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
543,48 Tr
511,11 Tr
503,35 Tr
523,33 Tr
EBITDA
911,47 Tr
876,31 Tr
1,13 T
934,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-99,44 Tr
-2,72 Tr
-7,56 Tr
-60,58 Tr
Các ứng dụng của Google