Finance

Danh sách
EKTR3:BVMF
Elektro Redes SA
51,52 R$
+0,40%
(+0,21) 1 ngày
13 thg 4, 10:05:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EKTR3...
Vốn hoá thị trường
8,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,05
Cao nhất trong 52 tuần
51,39 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,25 R$
EPS
3,95 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
8,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,05
Cao nhất trong 52 tuần
51,39 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,25 R$
EPS
3,95 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elektro Redes SA
Giám đốc điều hànhGiancarlo Souza | Antonio Sergio Casanova
Số nhân viên3,63 N
Ngày thành lập6 thg 1, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,61 T
2,65 T
2,62 T
2,46 T
Giá vốn hàng bán
2,15 T
2,08 T
2,03 T
2,02 T
Chi phí doanh thu
2,15 T
2,08 T
2,03 T
2,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,00 Tr
110,00 Tr
79,00 Tr
84,00 Tr
Chi phí hoạt động
-45,00 Tr
-7,00 Tr
-32,00 Tr
-30,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
2,08 T
2,00 T
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
507,00 Tr
576,00 Tr
623,00 Tr
467,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-93,00 Tr
156,00 Tr
-133,00 Tr
-89,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
243,00 Tr
318,00 Tr
330,00 Tr
167,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
258,00 Tr
317,00 Tr
349,00 Tr
180,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,00 Tr
96,00 Tr
104,00 Tr
46,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,34%
30,19%
31,52%
27,54%
Chi phí hoạt động khác
-153,00 Tr
-145,00 Tr
-134,00 Tr
-130,00 Tr
Thu nhập ròng
196,00 Tr
222,00 Tr
226,00 Tr
121,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,50%
8,37%
8,63%
4,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,00 Tr
40,00 Tr
33,00 Tr
52,00 Tr
Chi phí lãi suất
-230,00 Tr
-247,00 Tr
-260,00 Tr
-288,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-186,00 Tr
-207,00 Tr
-227,00 Tr
-236,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
619,00 Tr
701,00 Tr
738,00 Tr
588,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google