Finance

Danh sách
EKTAF:OTCMKTS
Elekta AB (publ)
5,36 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 10:29:15 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EKTAF...
Vốn hoá thị trường
20,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
360,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,48 US$
Beta
0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
368,59 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
20,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
360,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,48 US$
Beta
0,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
368,59 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Elekta is a global Swedish company that develops and produces radiation therapy and radiosurgery-related equipment and clinical management for the treatment of cancer and brain disorders. The company has an installed base of approximately 7,500 devices and software solutions worldwide. Each year more than 2 million patients are treated using Elekta solutions across 130 countries. Elekta is headquartered in Stockholm, Sweden, with over 4,000 employees and offices in more than 40 countries. The company is listed on Nasdaq Stockholm. Wikipedia
Giới thiệu về Elekta AB (publ)
Giám đốc điều hànhJakob Just-Bomholt
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelekta.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
4,07 T
4,24 T
4,76 T
3,54 T
Giá vốn hàng bán
2,53 T
2,61 T
2,86 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
2,53 T
2,61 T
2,86 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
429,00 Tr
441,00 Tr
484,00 Tr
458,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
727,00 Tr
879,00 Tr
864,00 Tr
658,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,34 T
1,40 T
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
3,69 T
3,96 T
4,26 T
3,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
377,00 Tr
280,00 Tr
504,00 Tr
371,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
-249,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
310,00 Tr
2,00 Tr
-583,00 Tr
339,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
318,00 Tr
220,00 Tr
444,00 Tr
339,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,00 Tr
-10,00 Tr
279,00 Tr
78,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,13%
-500,00%
-47,86%
23,01%
Chi phí hoạt động khác
8,00 Tr
25,00 Tr
53,00 Tr
18,00 Tr
Thu nhập ròng
230,00 Tr
10,00 Tr
-865,00 Tr
264,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
0,24%
-18,16%
7,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,64
0,88
0,57
0,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
149,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-80,00 Tr
-86,00 Tr
-36,00 Tr
-56,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,00 Tr
-86,00 Tr
113,00 Tr
-56,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
515,00 Tr
416,00 Tr
630,00 Tr
504,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google