Finance

Danh sách
EKT:FRA
Energiekontor AG
23,60 €
+1,51%
(+0,35) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EKT...
Mở
23,35 €
Cao
23,60 €
Thấp
23,35 €
Vốn hoá thị trường
327,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,00
Khối lượng
254,00
Cổ tức
4,24%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,81
Cao nhất trong 52 tuần
50,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,35 €
EPS
0,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,56 Tr
Số nhân viên
260
Mở
23,35 €
Cao
23,60 €
Thấp
23,35 €
Vốn hoá thị trường
327,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,00
Khối lượng
254,00
Cổ tức
4,24%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,81
Cao nhất trong 52 tuần
50,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
23,35 €
EPS
0,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,56 Tr
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Energiekontor is a German company specialized in the development and management of wind farms and solar parks. The main activities are concentrated in Germany, Portugal and in the United Kingdom. The company sells developed facilities or takes the ownership. Energiekontor manages external wind farms for clients as well. Wikipedia
Giới thiệu về Energiekontor AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhBremen, Bremen, Đức
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,95 Tr
45,95 Tr
49,97 Tr
49,97 Tr
Giá vốn hàng bán
20,45 Tr
20,45 Tr
27,97 Tr
27,97 Tr
Chi phí doanh thu
20,45 Tr
20,45 Tr
27,97 Tr
27,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,97 Tr
8,97 Tr
6,63 Tr
6,63 Tr
Chi phí hoạt động
13,67 Tr
13,67 Tr
16,96 Tr
16,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,12 Tr
34,12 Tr
44,93 Tr
44,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,83 Tr
11,83 Tr
5,04 Tr
5,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00
-500,00
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
6,09 Tr
6,09 Tr
-2,33 Tr
-2,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,56 Tr
5,56 Tr
-2,33 Tr
-2,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,36 Tr
-2,36 Tr
337,00 N
337,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-38,77%
-38,77%
-14,47%
-14,47%
Chi phí hoạt động khác
164,00 N
164,00 N
4,82 Tr
4,82 Tr
Thu nhập ròng
8,45 Tr
8,45 Tr
-2,67 Tr
-2,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,38%
18,38%
-5,34%
-5,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
243,00 N
243,00 N
700,00 N
700,00 N
Chi phí lãi suất
-7,19 Tr
-7,19 Tr
-8,07 Tr
-8,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,94 Tr
-6,94 Tr
-7,37 Tr
-7,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,54 Tr
4,54 Tr
5,51 Tr
5,51 Tr
EBITDA
16,32 Tr
16,32 Tr
10,55 Tr
10,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google