Finance

Danh sách
EKOVEST:KLSE
Ekovest Bhd
0,18 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EKOVEST...
Mở
0,17 MYR
Cao
0,18 MYR
Thấp
0,17 MYR
Vốn hoá thị trường
518,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 Tr
Khối lượng
3,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 MYR
EPS
-0,07 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
604
Mở
0,17 MYR
Cao
0,18 MYR
Thấp
0,17 MYR
Vốn hoá thị trường
518,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 Tr
Khối lượng
3,23 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 MYR
EPS
-0,07 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
604
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ekovest Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên604
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
329,39 Tr
207,57 Tr
145,82 Tr
168,01 Tr
Giá vốn hàng bán
111,92 Tr
125,71 Tr
83,13 Tr
99,53 Tr
Chi phí doanh thu
111,92 Tr
125,71 Tr
83,13 Tr
99,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,70 Tr
15,63 Tr
21,44 Tr
32,37 Tr
Chi phí hoạt động
12,11 Tr
12,08 Tr
17,17 Tr
25,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,03 Tr
137,80 Tr
100,30 Tr
124,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,36 Tr
69,78 Tr
45,52 Tr
43,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
93,97 Tr
-33,54 Tr
-77,89 Tr
-98,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,95 Tr
-33,54 Tr
-78,58 Tr
-99,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,87 Tr
3,49 Tr
-2,19 Tr
-2,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,37%
-10,42%
2,81%
2,77%
Chi phí hoạt động khác
-7,15 Tr
-6,06 Tr
-6,91 Tr
-9,97 Tr
Thu nhập ròng
8,28 Tr
-43,28 Tr
-75,50 Tr
-94,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
-20,85%
-51,77%
-56,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
565,00 N
303,00 N
289,00 N
203,00 N
Chi phí lãi suất
-111,88 Tr
-116,46 Tr
-124,31 Tr
-134,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,31 Tr
-116,16 Tr
-124,02 Tr
-134,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,56 Tr
2,51 Tr
2,64 Tr
2,75 Tr
EBITDA
224,82 Tr
89,56 Tr
48,09 Tr
46,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google