Finance

Danh sách
Tại sao EKIZ giảm 4,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
EKIZ:IST
Ekiz Kimya Sanayi ve Ticaret AS
52,00 TRY
-4,67%
(-2,55) 1 ngày
13 thg 10, 13:55:25 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EKIZ...
Mở
52,40 TRY
Cao
52,40 TRY
Thấp
51,95 TRY
Vốn hoá thị trường
482,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,75 N
Khối lượng
4,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
160,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
42,50 TRY
EPS
-6,77 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,28 Tr
Số nhân viên
5
Mở
52,40 TRY
Cao
52,40 TRY
Thấp
51,95 TRY
Vốn hoá thị trường
482,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,75 N
Khối lượng
4,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
160,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
42,50 TRY
EPS
-6,77 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,28 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ekiz Kimya Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webekizkimya.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,14 Tr
110,25 Tr
120,03 Tr
62,34 Tr
Giá vốn hàng bán
39,92 Tr
106,93 Tr
116,43 Tr
60,66 Tr
Chi phí doanh thu
39,92 Tr
106,93 Tr
116,43 Tr
60,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,10 Tr
3,04 Tr
2,89 Tr
4,80 Tr
Chi phí hoạt động
1,55 Tr
15,41 Tr
5,71 Tr
5,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,48 Tr
122,34 Tr
122,14 Tr
65,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-338,06 N
-12,10 Tr
-2,10 Tr
-3,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,97 Tr
1,11 Tr
4,23 Tr
2,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,88 Tr
-19,95 Tr
2,13 Tr
-563,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,88 Tr
-11,24 Tr
2,13 Tr
-563,86 N
Chi phí thuế thu nhập
1,98 Tr
34,90 Tr
5,33 Tr
1,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
105,52%
-174,90%
250,19%
-338,12%
Chi phí hoạt động khác
-540,98 N
12,37 Tr
2,82 Tr
291,39 N
Thu nhập ròng
-103,53 N
-54,86 Tr
-3,20 Tr
-2,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,25%
-49,76%
-2,66%
-3,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
107,16 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-763,00
-1,10 N
Chi phí lãi suất ròng
-
107,16 N
-763,00
-1,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-330,34 N
-12,09 Tr
-2,10 Tr
-3,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google