Finance

Danh sách
EKGYO:IST
Emlak Konut Gayrimenkul Yatirim Ortak AS
19,51 TRY
-0,86%
(-0,17) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EKGYO...
Mở
19,69 TRY
Cao
19,74 TRY
Thấp
19,47 TRY
Vốn hoá thị trường
74,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,20 Tr
Khối lượng
58,18 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,15 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
27,12 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,47 TRY
EPS
-0,50 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,80 T
Số nhân viên
1 N
Mở
19,69 TRY
Cao
19,74 TRY
Thấp
19,47 TRY
Vốn hoá thị trường
74,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,20 Tr
Khối lượng
58,18 Tr
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,15 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
27,12 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,47 TRY
EPS
-0,50 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,80 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Emlak Konut is a Turkish real estate developer owned by TOKİ. Wikipedia
Giới thiệu về Emlak Konut Gayrimenkul Yatirim Ortak AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhIstanbul, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,21 T
34,13 T
22,59 T
30,71 T
Giá vốn hàng bán
9,84 T
29,14 T
15,04 T
22,29 T
Chi phí doanh thu
9,84 T
29,14 T
15,04 T
22,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,45 T
2,39 T
1,95 T
2,41 T
Chi phí hoạt động
1,40 T
-6,87 T
2,82 T
2,93 T
Tổng chi phí hoạt động
11,24 T
22,26 T
17,86 T
25,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,97 T
11,87 T
4,73 T
5,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
193,11 Tr
3,21 T
4,89 T
61,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 T
3,07 T
6,46 T
2,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
3,25 T
6,48 T
2,80 T
Chi phí thuế thu nhập
1,23 T
7,41 T
5,11 T
1,77 T
Thuế suất hiệu dụng
86,35%
240,98%
79,11%
63,70%
Chi phí hoạt động khác
-50,03 Tr
-9,26 T
865,78 Tr
521,38 Tr
Thu nhập ròng
194,22 Tr
-4,33 T
1,35 T
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
1,37%
-12,70%
5,97%
3,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,78 T
-
2,56 T
4,39 T
Chi phí lãi suất
-3,48 T
-11,59 T
-5,41 T
-6,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 T
-11,59 T
-2,85 T
-2,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,13 T
11,88 T
4,86 T
5,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
69,65 Tr
77,00 N
-77,00 N
Các ứng dụng của Google