Finance

Danh sách
EKC:NSE
Everest Kanto Cylinder Ltd
103,83 ₹
+0,64%
(+0,66) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EKC...
Mở
103,50 ₹
Cao
103,90 ₹
Thấp
101,00 ₹
Vốn hoá thị trường
11,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
979,03 N
Khối lượng
128,18 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,30
Cao nhất trong 52 tuần
154,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
90,25 ₹
EPS
11,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,21 Tr
Số nhân viên
833
Mở
103,50 ₹
Cao
103,90 ₹
Thấp
101,00 ₹
Vốn hoá thị trường
11,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
979,03 N
Khối lượng
128,18 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,17 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,30
Cao nhất trong 52 tuần
154,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
90,25 ₹
EPS
11,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,21 Tr
Số nhân viên
833
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Everest Kanto Cylinder Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên833
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,60 T
3,65 T
3,58 T
3,46 T
Giá vốn hàng bán
2,09 T
2,02 T
1,23 T
1,87 T
Chi phí doanh thu
2,09 T
2,02 T
1,23 T
1,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
424,70 Tr
453,40 Tr
592,90 Tr
467,60 Tr
Chi phí hoạt động
1,20 T
1,18 T
2,10 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
3,29 T
3,19 T
3,33 T
3,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
315,40 Tr
456,40 Tr
251,90 Tr
324,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,70 Tr
105,70 Tr
-134,00 Tr
101,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,20 Tr
505,10 Tr
227,70 Tr
385,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
322,10 Tr
536,40 Tr
109,10 Tr
385,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,60 Tr
147,80 Tr
-229,30 Tr
83,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,70%
29,26%
-100,70%
21,74%
Chi phí hoạt động khác
664,50 Tr
590,30 Tr
1,30 T
650,90 Tr
Thu nhập ròng
136,70 Tr
356,90 Tr
459,00 Tr
300,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,79%
9,78%
12,81%
8,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-25,70 Tr
-36,80 Tr
-40,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,00 Tr
-25,70 Tr
-8,80 Tr
-40,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
113,50 Tr
135,50 Tr
145,40 Tr
149,70 Tr
EBITDA
425,60 Tr
550,18 Tr
365,95 Tr
449,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google