Finance

Danh sách
Tại sao EKAD tăng 3,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
EKAD:IDX
Ekadharma International Tbk PT
376,00 IDR
+3,30%
(+12,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:40:38 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EKAD...
Mở
364 IDR
Cao
378 IDR
Thấp
352 IDR
Vốn hoá thị trường
1,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,00
Cao nhất trong 52 tuần
466 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
143 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,49 T
Số nhân viên
598
Mở
364 IDR
Cao
378 IDR
Thấp
352 IDR
Vốn hoá thị trường
1,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,00
Cao nhất trong 52 tuần
466 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
143 IDR
EPS
17 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,49 T
Số nhân viên
598
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ekadharma International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên598
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webekadharma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,22 T
136,42 T
142,34 T
153,91 T
Giá vốn hàng bán
99,72 T
96,37 T
101,91 T
85,54 T
Chi phí doanh thu
99,72 T
96,37 T
101,91 T
85,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,42 T
31,66 T
28,33 T
25,21 T
Chi phí hoạt động
16,78 T
31,61 T
27,30 T
24,92 T
Tổng chi phí hoạt động
116,50 T
127,98 T
129,21 T
110,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,71 T
8,44 T
13,13 T
43,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,91 T
22,61 T
7,76 T
32,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,39 T
10,33 T
18,98 T
56,78 T
Chi phí thuế thu nhập
4,01 T
573,47 Tr
2,67 T
5,66 T
Thuế suất hiệu dụng
31,07%
2,54%
34,35%
17,64%
Chi phí hoạt động khác
-6,64 T
-49,91 Tr
-1,03 T
-284,92 Tr
Thu nhập ròng
8,92 T
22,48 T
4,14 T
24,18 T
Biên lợi nhuận ròng
6,32%
16,48%
2,91%
15,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,91 T
5,73 T
6,63 T
13,63 T
Chi phí lãi suất
-433,41 Tr
-440,08 Tr
-394,14 Tr
-407,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,47 T
5,29 T
6,23 T
13,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,74 T
13,60 T
13,65 T
53,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google