Finance

Danh sách
Tại sao EJPRF tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
EJPRF:OTCMKTS
East Japan Railway Co
20,01 US$
+2,56%
(+0,50) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EJPRF...
Mở
20,01 US$
Cao
20,01 US$
Thấp
20,01 US$
Vốn hoá thị trường
3,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
138,00
Khối lượng
29,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,81 US$
Beta
-2,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
71 N
Mở
20,01 US$
Cao
20,01 US$
Thấp
20,01 US$
Vốn hoá thị trường
3,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
138,00
Khối lượng
29,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,81 US$
Beta
-2,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
71 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty Đường sắt Đông Nhật Bản là một công ty vận tải hành khách đường sắt lớn của Nhật Bản và một trong 7 công ty được tách ra từ Đường sắt Quốc gia Nhật Bản sau khi tập đoàn này được tư nhân hóa năm 1987. Công ty có tên tiếng Anh viết tắt chính thức là JR-EAST hay JR East, tiếng Nhật là JR Higashi-Nihon, tiếng Việt gọi là JR Đông. Trụ sở chính của công ty đặt tại Yoyogi, Shibuya, Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về East Japan Railway Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70,6 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1987
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
747,75 T
776,93 T
844,66 T
772,72 T
Giá vốn hàng bán
465,28 T
480,13 T
577,46 T
459,92 T
Chi phí doanh thu
465,28 T
480,13 T
577,46 T
459,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,78 T
178,66 T
47,62 T
187,25 T
Chi phí hoạt động
165,78 T
178,66 T
202,56 T
187,25 T
Tổng chi phí hoạt động
631,05 T
658,79 T
780,01 T
647,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,69 T
118,13 T
64,64 T
125,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-799,00 Tr
1,53 T
3,25 T
-601,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
96,84 T
100,65 T
23,82 T
101,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,94 T
103,08 T
48,35 T
106,90 T
Chi phí thuế thu nhập
28,16 T
28,12 T
-4,96 T
33,20 T
Thuế suất hiệu dụng
29,07%
27,94%
-20,83%
32,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
52,26 T
-
Thu nhập ròng
68,54 T
72,21 T
28,41 T
68,02 T
Biên lợi nhuận ròng
9,17%
9,29%
3,36%
8,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
605,00 Tr
2,52 T
499,00 Tr
3,41 T
Chi phí lãi suất
-20,34 T
-21,44 T
-21,84 T
-22,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-19,73 T
-18,92 T
-21,34 T
-19,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
101,95 T
-
EBITDA
222,87 T
219,68 T
175,38 T
232,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google