Finance

Beta
Danh sách
EIQ:ASX
EchoIQ Ltd
1,29 AU$
-2,64%
(-0,035) 1 ngày
5 thg 6, 16:10:03 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EIQ...
Mở
1,34 AU$
Cao
1,34 AU$
Thấp
1,28 AU$
Vốn hoá thị trường
849,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
660,86 Tr
Mở
1,34 AU$
Cao
1,34 AU$
Thấp
1,28 AU$
Vốn hoá thị trường
849,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
1,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
660,86 Tr
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho EIQ trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho EIQ trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,29 AU$
1,50 AU$ (+16,28%)
Trung bình
1,40 AU$ (+8,53%)
Thấp nhất
1,30 AU$ (+0,78%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về EchoIQ Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webechoiq.ai
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
45,46 N / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
45,46 N
45,46 N
Giá vốn hàng bán
910,05 N
910,05 N
1,29 Tr
1,29 Tr
Chi phí doanh thu
910,05 N
910,05 N
1,29 Tr
1,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,83 Tr
2,83 Tr
2,58 Tr
2,58 Tr
Chi phí hoạt động
2,59 Tr
2,59 Tr
3,21 Tr
3,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,50 Tr
3,50 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,50 Tr
-3,50 Tr
-4,45 Tr
-4,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,91 N
-25,91 N
-25,52 N
-25,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,52 Tr
-3,52 Tr
-4,33 Tr
-4,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,52 Tr
-3,52 Tr
-4,33 Tr
-4,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-383,67 N
-383,67 N
487,06 N
487,06 N
Thu nhập ròng
-3,52 Tr
-3,52 Tr
-4,33 Tr
-4,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-9.525,54%
-9.525,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
149,90 N
149,90 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
149,90 N
149,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
138,69 N
138,69 N
140,35 N
140,35 N
EBITDA
-3,45 Tr
-3,45 Tr
-4,31 Tr
-4,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu