Finance

Danh sách
EIN:FRA
Einhell Germany AG
63,60 €
-0,63%
(-0,40) 1 ngày
13 thg 10, 11:46:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EIN...
Mở
63,10 €
Cao
64,00 €
Thấp
63,10 €
Vốn hoá thị trường
320,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,00
Khối lượng
160,00
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
0,48 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
88,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
62,10 €
EPS
6,65 €
Số nhân viên
3 N
Mở
63,10 €
Cao
64,00 €
Thấp
63,10 €
Vốn hoá thị trường
320,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,00
Khối lượng
160,00
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
0,48 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
88,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
62,10 €
EPS
6,65 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Einhell Germany AG is a German manufacturer of power tools and electrical garden equipment in Landau an der Isar, Germany. Wikipedia
Giới thiệu về Einhell Germany AG
Giám đốc điều hànhAndreas Kroiss
Số nhân viên2,65 N
Ngày thành lập2 thg 6, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeinhell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
267,46 Tr
260,02 Tr
310,95 Tr
325,22 Tr
Giá vốn hàng bán
151,24 Tr
139,36 Tr
177,33 Tr
180,58 Tr
Chi phí doanh thu
151,24 Tr
139,36 Tr
177,33 Tr
180,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,44 Tr
62,88 Tr
64,72 Tr
16,77 Tr
Chi phí hoạt động
92,09 Tr
98,06 Tr
103,06 Tr
109,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,33 Tr
237,42 Tr
280,39 Tr
290,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,13 Tr
22,61 Tr
30,56 Tr
34,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
976,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,41 Tr
22,72 Tr
28,78 Tr
33,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,41 Tr
23,10 Tr
28,78 Tr
33,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,51 Tr
6,46 Tr
8,54 Tr
9,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,08%
28,45%
29,66%
29,81%
Chi phí hoạt động khác
-14,35 Tr
29,46 Tr
33,32 Tr
87,92 Tr
Thu nhập ròng
15,90 Tr
16,82 Tr
20,04 Tr
23,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,94%
6,47%
6,44%
7,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,52 Tr
3,07 Tr
2,76 Tr
Chi phí lãi suất
-721,00 N
-4,16 Tr
-4,85 Tr
-4,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-721,00 N
1,36 Tr
-1,78 Tr
-1,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,00 Tr
5,20 Tr
5,02 Tr
5,15 Tr
EBITDA
30,14 Tr
25,58 Tr
35,58 Tr
39,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google