Finance

Danh sách
EIHDF:OTCMKTS
888 Holdings
0,54 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 11:14:18 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EIHDF...
Vốn hoá thị trường
189,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
467,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Beta
1,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,40 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
189,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
467,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 US$
Beta
1,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,40 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 888 Holdings
Giám đốc điều hànhBrian Mattingley
Số nhân viên7,8 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webevokeplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
447,05 Tr
447,05 Tr
443,75 Tr
443,75 Tr
Giá vốn hàng bán
32,95 Tr
32,95 Tr
50,85 Tr
50,85 Tr
Chi phí doanh thu
32,95 Tr
32,95 Tr
50,85 Tr
50,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
256,35 Tr
256,35 Tr
251,60 Tr
251,60 Tr
Chi phí hoạt động
376,35 Tr
376,35 Tr
368,30 Tr
368,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
409,30 Tr
409,30 Tr
419,15 Tr
419,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,75 Tr
37,75 Tr
24,60 Tr
24,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
110,20 Tr
110,20 Tr
400,00 N
400,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-250,95 Tr
-250,95 Tr
-40,00 Tr
-40,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,15 Tr
-23,15 Tr
-21,70 Tr
-21,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,75 Tr
-8,75 Tr
-4,90 Tr
-4,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,49%
3,49%
12,25%
12,25%
Chi phí hoạt động khác
120,00 Tr
120,00 Tr
116,70 Tr
116,70 Tr
Thu nhập ròng
-241,50 Tr
-241,50 Tr
-35,10 Tr
-35,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-54,02%
-54,02%
-7,91%
-7,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,15 Tr
4,15 Tr
700,00 N
700,00 N
Chi phí lãi suất
-171,20 Tr
-171,20 Tr
-46,80 Tr
-46,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-167,05 Tr
-167,05 Tr
-46,10 Tr
-46,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,30 Tr
40,30 Tr
81,15 Tr
81,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google