Finance

Danh sách
EIG:NYSE
Employers Holdings Inc
49,65 US$
+0,14%
(+0,070) 1 ngày
13 thg 10, 12:07:30 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EIG...
Mở
49,88 US$
Cao
50,38 US$
Thấp
49,34 US$
Vốn hoá thị trường
891,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,54 N
Khối lượng
38,21 N
Cổ tức
2,74%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
72,09
Cao nhất trong 52 tuần
52,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,73 US$
EPS
0,69 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,96 Tr
Số nhân viên
623
Mở
49,88 US$
Cao
50,38 US$
Thấp
49,34 US$
Vốn hoá thị trường
891,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,54 N
Khối lượng
38,21 N
Cổ tức
2,74%
Cổ tức hằng quý
0,34 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
72,09
Cao nhất trong 52 tuần
52,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,73 US$
EPS
0,69 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,96 Tr
Số nhân viên
623
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Employers Holdings Inc
Giám đốc điều hànhKatherine Antonello
Số nhân viên623
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhReno, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webemployers.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho EIG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho EIG trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 49,65 US$
59,00 US$ (+18,83%)
Trung bình
59,00 US$ (+18,83%)
Thấp nhất
59,00 US$ (+18,83%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Mark Hughes
Truist Financial
Buy
Reiterated
59,00 US$
+18,8%
07/31/2026
Arren Cyganovich
Truist Financial
Buy
Maintained
49,00 US$
-1,3%
02/23/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,70 US$ / 0,56 US$
+25,75%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
220,20 Tr / 203,51 Tr
+8,20%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
239,30 Tr
170,50 Tr
207,60 Tr
220,20 Tr
Giá vốn hàng bán
249,20 Tr
199,90 Tr
193,70 Tr
184,20 Tr
Chi phí doanh thu
249,20 Tr
199,90 Tr
193,70 Tr
184,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
249,20 Tr
199,90 Tr
193,70 Tr
184,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,90 Tr
-29,40 Tr
13,90 Tr
36,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,20 Tr
-29,60 Tr
12,80 Tr
34,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,10 Tr
-29,60 Tr
12,80 Tr
34,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,90 Tr
-6,20 Tr
2,60 Tr
5,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,89%
20,95%
20,31%
16,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,30 Tr
-23,40 Tr
10,20 Tr
29,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,47%
-13,72%
4,91%
13,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,10
0,66
0,53
0,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-200,00 N
-200,00 N
-1,10 Tr
-1,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-200,00 N
-200,00 N
-1,10 Tr
-1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,00 Tr
-28,40 Tr
14,80 Tr
36,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google