Finance

Danh sách
EIFZF:OTCMKTS
Exchange Income Corp
81,94 US$
-1,34%
(-1,11) 1 ngày
81,64 US$
-0,37% (-0,30)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EIFZF...
Mở
81,94 US$
Cao
81,94 US$
Thấp
81,94 US$
Vốn hoá thị trường
6,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,26 N
Khối lượng
10,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,90 US$
Beta
0,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
81,94 US$
Cao
81,94 US$
Thấp
81,94 US$
Vốn hoá thị trường
6,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,26 N
Khối lượng
10,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
52,90 US$
Beta
0,86
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,38 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Exchange Income Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,34 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhWinnipeg, Manitoba, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
959,74 Tr
929,55 Tr
866,58 Tr
952,16 Tr
Giá vốn hàng bán
607,38 Tr
587,00 Tr
574,20 Tr
597,10 Tr
Chi phí doanh thu
607,38 Tr
587,00 Tr
574,20 Tr
597,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,79 Tr
126,11 Tr
126,29 Tr
128,84 Tr
Chi phí hoạt động
225,23 Tr
236,55 Tr
232,75 Tr
239,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
832,61 Tr
823,55 Tr
806,95 Tr
836,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,14 Tr
105,99 Tr
59,64 Tr
115,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
91,07 Tr
71,01 Tr
35,79 Tr
79,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,39 Tr
72,99 Tr
28,98 Tr
82,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,34 Tr
19,44 Tr
7,89 Tr
22,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,52%
27,38%
22,06%
28,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
68,74 Tr
51,57 Tr
27,89 Tr
56,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,16%
5,55%
3,22%
5,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,46
1,04
0,59
1,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,74 Tr
-33,00 Tr
-30,65 Tr
-33,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,74 Tr
-33,00 Tr
-30,65 Tr
-33,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
97,35 Tr
104,04 Tr
100,24 Tr
104,47 Tr
EBITDA
217,96 Tr
199,72 Tr
150,58 Tr
210,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-409,00 N
-2,13 Tr
-70,00 N
-163,00 N
Các ứng dụng của Google