Finance

Danh sách
Tại sao EIF giảm 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
EIF:TSE
Exchange Income Corp
117,56 CA$
-3,13%
(-3,80) 1 ngày
2 thg 10, 12:06:34 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EIF...
Mở
121,50 CA$
Cao
121,51 CA$
Thấp
117,54 CA$
Vốn hoá thị trường
6,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,66 N
Khối lượng
59,72 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,72 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,23
Cao nhất trong 52 tuần
136,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
73,81 CA$
EPS
3,65 CA$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
121,50 CA$
Cao
121,51 CA$
Thấp
117,54 CA$
Vốn hoá thị trường
6,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,66 N
Khối lượng
59,72 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,72 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,23
Cao nhất trong 52 tuần
136,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
73,81 CA$
EPS
3,65 CA$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Exchange Income Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,34 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhWinnipeg, Manitoba, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
1,11 CA$ / 1,05 CA$
+5,66%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
952,16 Tr / 912,21 Tr
+4,38%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
959,74 Tr
929,55 Tr
866,58 Tr
952,16 Tr
Giá vốn hàng bán
607,38 Tr
587,00 Tr
574,20 Tr
597,10 Tr
Chi phí doanh thu
607,38 Tr
587,00 Tr
574,20 Tr
597,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,79 Tr
126,11 Tr
126,29 Tr
128,84 Tr
Chi phí hoạt động
225,23 Tr
236,55 Tr
232,75 Tr
239,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
832,61 Tr
823,55 Tr
806,95 Tr
836,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,14 Tr
105,99 Tr
59,64 Tr
115,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
91,07 Tr
71,01 Tr
35,79 Tr
79,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,39 Tr
72,99 Tr
28,98 Tr
82,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,34 Tr
19,44 Tr
7,89 Tr
22,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,52%
27,38%
22,06%
28,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
68,74 Tr
51,57 Tr
27,89 Tr
56,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,16%
5,55%
3,22%
5,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,46
1,04
0,59
1,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,74 Tr
-33,00 Tr
-30,65 Tr
-33,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,74 Tr
-33,00 Tr
-30,65 Tr
-33,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
97,35 Tr
104,04 Tr
100,24 Tr
104,47 Tr
EBITDA
217,96 Tr
199,72 Tr
150,58 Tr
210,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-409,00 N
-2,13 Tr
-70,00 N
-163,00 N
Các ứng dụng của Google