Finance

Danh sách
EIF:ETR
MedNation AG
4,04 €
+1,00%
(+0,040) 1 ngày
6 thg 10, 09:02:36 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EIF...
Mở
4,04 €
Cao
4,04 €
Thấp
4,04 €
Vốn hoá thị trường
12,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
695,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,30
Cao nhất trong 52 tuần
4,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,52 €
EPS
1,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,12 Tr
Số nhân viên
850
Mở
4,04 €
Cao
4,04 €
Thấp
4,04 €
Vốn hoá thị trường
12,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
695,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,30
Cao nhất trong 52 tuần
4,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,52 €
EPS
1,22 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,12 Tr
Số nhân viên
850
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MedNation AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên850
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmednation.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,53 Tr
13,53 Tr
14,45 Tr
14,45 Tr
Giá vốn hàng bán
10,71 Tr
10,71 Tr
10,49 Tr
10,49 Tr
Chi phí doanh thu
10,71 Tr
10,71 Tr
10,49 Tr
10,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,84 Tr
1,84 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
2,47 Tr
2,47 Tr
3,39 Tr
3,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,18 Tr
13,18 Tr
13,88 Tr
13,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
352,49 N
352,49 N
567,54 N
567,54 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,00 N
44,00 N
23,36 N
23,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 Tr
1,02 Tr
447,30 N
447,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
263,01 N
263,01 N
447,30 N
447,30 N
Chi phí thuế thu nhập
62,12 N
62,12 N
59,22 N
59,22 N
Thuế suất hiệu dụng
6,12%
6,12%
13,24%
13,24%
Chi phí hoạt động khác
264,66 N
264,66 N
3,03 Tr
3,03 Tr
Thu nhập ròng
871,98 N
871,98 N
388,61 N
388,61 N
Biên lợi nhuận ròng
6,45%
6,45%
2,69%
2,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,68 N
16,68 N
-
-
Chi phí lãi suất
-150,16 N
-150,16 N
-143,60 N
-143,60 N
Chi phí lãi suất ròng
-133,48 N
-133,48 N
-143,60 N
-143,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
367,08 N
367,08 N
355,22 N
355,22 N
EBITDA
719,99 N
719,99 N
922,54 N
922,54 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-722,00 N
-722,00 N
30,50 N
30,50 N
Các ứng dụng của Google