Finance

Danh sách
EIDPARRY:NSE
E I D-Parry (India) Ltd
702,80 ₹
+1,62%
(+11,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EIDPARRY...
Mở
690,20 ₹
Cao
706,50 ₹
Thấp
688,70 ₹
Vốn hoá thị trường
124,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
330,62 N
Khối lượng
377,15 N
Chỉ số P/E
26,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.118,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
672,30 ₹
EPS
26,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
690,20 ₹
Cao
706,50 ₹
Thấp
688,70 ₹
Vốn hoá thị trường
124,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
330,62 N
Khối lượng
377,15 N
Chỉ số P/E
26,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.118,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
672,30 ₹
EPS
26,04 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,99 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EID Parry Limited is an Indian public company engaged in the manufacture and marketing of sugar and bio-products, headquartered in Chennai. EID Parry has been in business since 1788, making it the oldest surviving mercantile name in Chennai. It has many firsts to its credit, including the manufacturing of fertilizers for the first time in the Indian subcontinent. Wikipedia
Giới thiệu về E I D-Parry (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,16 N
Ngày thành lập1788
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeidparry.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
90,18 T / 7,78 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,24 T
103,16 T
78,70 T
90,18 T
Giá vốn hàng bán
90,62 T
80,19 T
61,07 T
68,78 T
Chi phí doanh thu
90,62 T
80,19 T
61,07 T
68,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,29 T
3,50 T
3,96 T
3,75 T
Chi phí hoạt động
15,23 T
16,65 T
13,77 T
16,32 T
Tổng chi phí hoạt động
105,85 T
96,84 T
74,85 T
85,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,40 T
6,32 T
3,86 T
5,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,51 T
595,30 Tr
-2,90 T
299,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,62 T
5,88 T
-1,62 T
4,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,62 T
5,88 T
1,04 T
4,23 T
Chi phí thuế thu nhập
2,96 T
1,51 T
1,25 T
1,11 T
Thuế suất hiệu dụng
27,88%
25,67%
-76,89%
26,33%
Chi phí hoạt động khác
10,35 T
11,11 T
7,56 T
10,14 T
Thu nhập ròng
4,24 T
2,32 T
-3,33 T
1,42 T
Biên lợi nhuận ròng
3,65%
2,25%
-4,23%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,32 T
-
Chi phí lãi suất
-1,29 T
-1,03 T
-752,50 Tr
-1,15 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 T
-1,03 T
1,57 T
-1,15 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,58 T
2,04 T
2,26 T
2,43 T
EBITDA
12,07 T
7,46 T
5,60 T
6,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google