Finance

Danh sách
EHVVF:OTCMKTS
ehave Inc
0,00090 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:22:35 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EHVVF...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
165,04 N
Khối lượng giao dịch trung bình
855,76 N
Khối lượng
501,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
8,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
1
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
165,04 N
Khối lượng giao dịch trung bình
855,76 N
Khối lượng
501,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
8,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,48 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ehave Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhOakville, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webehave.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
1,09 N
1,09 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
5,25 N
5,25 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
651,24 N
651,24 N
404,70 N
404,70 N
Chi phí hoạt động
651,24 N
651,24 N
997,82 N
997,82 N
Tổng chi phí hoạt động
651,24 N
651,24 N
997,82 N
997,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-651,24 N
-651,24 N
-996,72 N
-996,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-794,79 N
-794,79 N
-1,08 Tr
-1,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-767,04 N
-767,04 N
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-692,59 N
-692,59 N
-545,17 N
-545,17 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-49.924,18%
-49.924,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-115,80 N
-115,80 N
-114,47 N
-114,47 N
Chi phí lãi suất ròng
-115,80 N
-115,80 N
-114,47 N
-114,47 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-487,01 N
-487,01 N
-573,10 N
-573,10 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google