Finance

Danh sách
EHMEF:OTCMKTS
goeasy Ltd
30,96 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 10:11:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EHMEF...
Vốn hoá thị trường
701,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
121,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,30 US$
Beta
1,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
701,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
121,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,30 US$
Beta
1,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,03 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
goeasy Ltd. is a Canadian alternative financial services company based in Mississauga, Ontario. It operates with three business units – easyfinancial, which offers loans to non-prime borrowers; easyhome, which sells furniture and other durable goods on a lease-to-own basis; and LendCare, a provider of point-of-sale consumer financing. As of September 30, 2025, goeasy reported a consumer loan portfolio of $5.44 billion and quarterly revenue of $440 million. Wikipedia
Giới thiệu về goeasy Ltd
Giám đốc điều hànhPatrick Ens
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhMississauga, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webgoeasy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
202,99 Tr
-97,80 Tr
62,81 Tr
125,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,92 Tr
77,40 Tr
73,01 Tr
68,14 Tr
Chi phí hoạt động
116,86 Tr
110,68 Tr
112,02 Tr
110,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,86 Tr
110,68 Tr
112,02 Tr
110,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,13 Tr
-208,48 Tr
-49,21 Tr
14,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,70 Tr
-26,99 Tr
-11,32 Tr
4,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,62 Tr
-399,91 Tr
-70,27 Tr
21,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,42 Tr
-228,44 Tr
-59,52 Tr
21,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,53 Tr
-62,51 Tr
-17,28 Tr
5,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,47%
15,63%
24,60%
25,11%
Chi phí hoạt động khác
17,76 Tr
18,33 Tr
20,08 Tr
19,76 Tr
Thu nhập ròng
33,09 Tr
-337,40 Tr
-52,99 Tr
15,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,30%
344,98%
-84,37%
12,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,12
-8,93
-1,90
1,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,03 Tr
1,00 Tr
2,88 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
7,03 Tr
1,00 Tr
2,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,96 Tr
14,90 Tr
14,47 Tr
14,20 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
23,00 N
-
Các ứng dụng của Google