Finance

Danh sách
EHL:ASX
Emeco Holdings Ltd
1,29 AU$
+1,18%
(+0,015) 1 ngày
12 thg 10, 16:10:20 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EHL...
Mở
1,27 AU$
Cao
1,30 AU$
Thấp
1,26 AU$
Vốn hoá thị trường
668,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
730,83 N
Khối lượng
514,10 N
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 AU$
EPS
0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,41 Tr
Số nhân viên
867
Mở
1,27 AU$
Cao
1,30 AU$
Thấp
1,26 AU$
Vốn hoá thị trường
668,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
730,83 N
Khối lượng
514,10 N
Chỉ số P/E
9,03
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 AU$
EPS
0,14 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,41 Tr
Số nhân viên
867
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emeco Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhIan M. Testrow
Số nhân viên867
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,70 Tr
211,70 Tr
186,92 Tr
186,92 Tr
Giá vốn hàng bán
94,12 Tr
94,12 Tr
104,97 Tr
104,97 Tr
Chi phí doanh thu
94,12 Tr
94,12 Tr
104,97 Tr
104,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,65 Tr
16,65 Tr
16,93 Tr
16,93 Tr
Chi phí hoạt động
84,36 Tr
84,36 Tr
48,78 Tr
48,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
178,48 Tr
178,48 Tr
153,75 Tr
153,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,21 Tr
33,21 Tr
33,17 Tr
33,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-100,00 N
-22,00 N
-22,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,55 Tr
27,55 Tr
27,11 Tr
27,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,82 Tr
27,82 Tr
28,06 Tr
28,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,22 Tr
8,22 Tr
8,11 Tr
8,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,83%
29,83%
29,92%
29,92%
Chi phí hoạt động khác
28,46 Tr
28,46 Tr
-1,14 Tr
-1,14 Tr
Thu nhập ròng
19,33 Tr
19,33 Tr
19,00 Tr
19,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,13%
9,13%
10,16%
10,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
704,00 N
704,00 N
1,14 Tr
1,14 Tr
Chi phí lãi suất
-5,98 Tr
-5,98 Tr
-6,45 Tr
-6,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,28 Tr
-5,28 Tr
-5,31 Tr
-5,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,25 Tr
39,25 Tr
33,00 Tr
33,00 Tr
EBITDA
72,47 Tr
72,47 Tr
57,42 Tr
57,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
19,50 N
19,50 N
Các ứng dụng của Google